working-out
/'wə:kiɳ'aut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tính toán, sự tính toán kết quả: Chỉ hành động tính toán, đặc biệt là để tìm ra lợi nhuận, kết quả, hoặc đáp án cho một vấn đề.
- Sự giải (bài toán): Chỉ quá trình tìm ra lời giải cho một bài toán hoặc một vấn đề phức tạp.
- Sự vạch ra, sự vạch ra những chi tiết: Chỉ hành động lập kế hoạch hoặc phát triển một ý tưởng thành các bước hoặc chi tiết cụ thể.
- Sự chuẩn bị, sự viết ra (bài diễn văn, bài giảng): Chỉ quá trình soạn thảo hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng một bài phát biểu, bài giảng hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The working-out of the project's budget took several days. (Việc tính toán ngân sách cho dự án đã mất vài ngày.)
- He showed me the working-out of the equation on the blackboard. (Anh ấy chỉ cho tôi phần giải bài toán trên bảng đen.)
- The working-out of the peace treaty required careful negotiation. (Việc vạch ra các chi tiết của hiệp ước hòa bình đòi hỏi đàm phán cẩn thận.)
- The professor spent the morning on the working-out of his lecture. (Giáo sư đã dành cả buổi sáng để chuẩn bị bài giảng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the working-out of a problem": quá trình giải quyết một vấn đề.
- The committee is focused on the working-out of this complex issue. (Ủy ban đang tập trung vào việc giải quyết vấn đề phức tạp này.)
"the working-out of a plan": quá trình phát triển và hoàn thiện một kế hoạch.
- The success of the mission depended on the meticulous working-out of the plan. (Thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào việc vạch ra kế hoạch một cách tỉ mỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Work out (phrasal verb): tập thể dục; tìm ra giải pháp; phát triển tốt đẹp.
- I need to work out at the gym. (Tôi cần phải tập thể dục ở phòng gym.)
- Let's work out a solution together. (Hãy cùng nhau tìm ra giải pháp.)
- I hope everything works out for you. (Tôi hy vọng mọi thứ sẽ ổn với bạn.)
Workout (danh từ): buổi tập luyện thể dục.
- She does a 30-minute workout every morning. (Cô ấy tập thể dục 30 phút mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Calculation (n): sự tính toán.
- Solution (n): lời giải, giải pháp.
- Drafting (n): sự phác thảo, soạn thảo.
- Preparation (n): sự chuẩn bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ 'working-out'. Xem biến thể 'work out' ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ 'working-out'.)
danh từ
- sự tính toán (lợi nhuận); sự tính toán kết quả
- sự giải (bài toán)
- sự vạch ra (kế hoạch); sự vạch ra những chi tiết
- sự chuẩn bị (bài diễn văn); sự viết ra (bài giảng)