workless
/'wə:klis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có việc làm, thất nghiệp: "workless" mô tả tình trạng của một người không có công việc để làm, không có việc làm.
- Không làm việc, nhàn rỗi: "workless" cũng có thể mô tả một khoảng thời gian không có hoạt động lao động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has been workless for six months. (Anh ấy đã không có việc làm trong sáu tháng.)
- The government is trying to help workless young people. (Chính phủ đang cố gắng giúp đỡ những thanh niên thất nghiệp.)
- She spent a workless afternoon reading. (Cô ấy đã trải qua một buổi chiều nhàn rỗi bằng việc đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"workless population": dân số không có việc làm, lực lượng thất nghiệp.
- The report analyzed the city's workless population. (Báo cáo phân tích lực lượng thất nghiệp của thành phố.)
"workless day": ngày không làm việc, ngày nhàn rỗi.
- Sunday is usually a workless day for me. (Chủ nhật thường là một ngày không làm việc của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Worklessness (danh từ): tình trạng thất nghiệp, sự không có việc làm.
- The region suffers from high worklessness. (Khu vực này chịu tỷ lệ thất nghiệp cao.)
Từ đồng nghĩa
- Unemployed: thất nghiệp.
- Jobless: không có việc làm.
- Idle: nhàn rỗi, không hoạt động.
Từ trái nghĩa
- Employed: có việc làm.
- Working: đang làm việc.
- Occupied: bận rộn.
tính từ
- không có việc, không làm việc
- workless hoursnhững giờ ngồi không