workroom
/'wə:krum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng làm việc: Một căn phòng được thiết kế hoặc sử dụng chủ yếu để thực hiện công việc, đặc biệt là công việc thủ công, chế tạo, hoặc các công việc chuyên môn khác. Đây thường là không gian thực tế để làm việc hơn là một văn phòng hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tailor's workroom is filled with fabrics and sewing machines. (Phòng làm việc của người thợ may chứa đầy vải vóc và máy khâu.)
- She converted the spare bedroom into an artist's workroom. (Cô ấy đã biến phòng ngủ dự phòng thành một phòng làm việc của nghệ sĩ.)
- The new factory has a large, well-lit workroom for assembly. (Nhà máy mới có một phòng làm việc lớn, đầy đủ ánh sáng để lắp ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A workshop" vs. "a workroom": Mặc dù đôi khi được dùng thay thế, "workshop" thường nhấn mạnh hơn đến việc sản xuất, sửa chữa hoặc các hoạt động thực hành, trong khi "workroom" có thể là nơi cho bất kỳ loại công việc chuyên môn nào, bao gồm cả công việc sáng tạo hoặc hành chính cường độ cao.
- Her design workroom contains drawing tables and computers. (Phòng làm việc thiết kế của cô ấy có bàn vẽ và máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Workshop (n): Xưởng, phân xưởng, nơi tiến hành công việc thủ công hoặc sản xuất.
- He's building a bookshelf in his woodworking workshop. (Anh ấy đang đóng một giá sách trong xưởng mộc của mình.)
- Studio (n): Xưởng vẽ, phòng thu, phòng làm việc của nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia, v.v.
- The painter spends hours every day in his studio. (Họa sĩ dành hàng giờ mỗi ngày trong xưởng vẽ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Atelier: Xưởng vẽ, xưởng làm việc (của nghệ sĩ, nhà thiết kế).
- Laboratory (Lab): Phòng thí nghiệm (một loại phòng làm việc chuyên biệt cho nghiên cứu khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "workroom")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "workroom")