world-old

/'wə:ld'ould/
Học thuật
Thân thiện
world-old

The world-old tree stood in the center of the ancient village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xưa, kỹ, lâu đời: "world-old" mô tả một thứ đó đã tồn tại từ rất lâu, từ thời xa xưa, gần như cổ đại. Từ này nhấn mạnh tính chất lâu đời, trải qua nhiều thế kỷ hoặc thời đại của thế giới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They discovered a world-old tradition in that remote village. (Họ đã phát hiện ra một truyền thống lâu đờingôi làng hẻo lánh đó.)
    • The cave paintings are world-old artifacts. (Những bức tranh hang động những hiện vật cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "world-old wisdom": trí tuệ lâu đời, minh triết cổ xưa.

    • We should respect the world-old wisdom of our ancestors. (Chúng ta nên tôn trọng trí tuệ lâu đời của tổ tiên.)
  • "world-old conflict": mâu thuẫn/xung đột tồn tại từ lâu đời.

    • The two tribes are trying to resolve their world-old conflict. (Hai bộ tộc đang cố gắng giải quyết mâu thuẫn lâu đời của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Age-old (adj): lâu đời, cổ xưa (nghĩa rất gần thường dùng hơn).
  • Ancient (adj): cổ đại, rất xưa.
  • Time-honored (adj): được tôn vinh qua thời gian, lâu đời (thường chỉ phong tục, truyền thống).
Từ đồng nghĩa
  • Ancient: cổ đại, cổ xưa.
  • Archaic: cổ, không còn thông dụng.
  • Immemorial: không nhớ nổi từ bao giờ, cổ xưa.
Lưu ý
  • "World-old" một từ ghép tính từ, ít phổ biến hơn so với "age-old". thường được dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự tồn tại lâu dài xuyên suốt lịch sử thế giới.
world-old

The world-old tree stood in the center of the ancient village.

tính từ
  1. xưa, kỹ, lâu đời