world-power
/'wə:ld'pauə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cường quốc thế giới: Một quốc gia có sức mạnh và ảnh hưởng to lớn trên phạm vi toàn cầu, thường được đo lường qua tiềm lực kinh tế, quân sự, chính trị và văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The United States is considered a leading world-power. (Hoa Kỳ được coi là một cường quốc thế giới hàng đầu.)
- Throughout history, the status of a world-power has shifted between different nations. (Xuyên suốt lịch sử, địa vị của một cường quốc thế giới đã chuyển dịch giữa các quốc gia khác nhau.)
- The conference was attended by representatives from several world-powers. (Hội nghị có sự tham dự của đại diện từ một số cường quốc thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To emerge as a world-power": trỗi dậy, nổi lên thành một cường quốc thế giới.
- The country's rapid economic growth has helped it emerge as a new world-power. (Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của đất nước đã giúp nó trỗi dậy thành một cường quốc thế giới mới.)
"The balance of world-powers": thế cân bằng giữa các cường quốc.
- The treaty aimed to maintain the balance of world-powers in the region. (Hiệp ước nhằm mục đích duy trì thế cân bằng giữa các cường quốc trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Superpower (n): siêu cường (một cường quốc thế giới có sức mạnh vượt trội hẳn so với các quốc gia khác).
- Great power (n): đại cường, cường quốc lớn (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quan hệ quốc tế).
- Global power (n): cường quốc toàn cầu (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Major power: cường quốc chính.
- Global force: thế lực toàn cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "world-power")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "world-power")
danh từ
- cường quốc thế giới