worm-hole
/'wə:mhoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ sâu, lỗ mọt: Một lỗ nhỏ được tạo ra bởi sâu hoặc mọt khi chúng ăn xuyên qua vật liệu như gỗ hoặc trái cây.
- Lỗ hổng không-thời gian (lỗ giun): Trong vật lý lý thuyết và khoa học viễn tưởng, đây là một khái niệm về một "đường hầm" có thể kết nối hai điểm xa nhau trong không-thời gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa vật lý):
- The old wooden table was full of worm-holes. (Chiếc bàn gỗ cũ đầy những lỗ mọt.)
- We found a worm-hole in the apple. (Chúng tôi tìm thấy một lỗ sâu trong quả táo.)
Danh từ (nghĩa lý thuyết):
- The science fiction movie featured travel through a worm-hole. (Bộ phim khoa học viễn tưởng có cảnh du hành xuyên qua một lỗ giun.)
- Scientists speculate about the existence of cosmic worm-holes. (Các nhà khoa học suy đoán về sự tồn tại của các lỗ giun vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fall down the worm-hole": Một cách diễn đạt ẩn dụ, thường dùng trên internet, để chỉ việc bị cuốn vào việc khám phá một chủ đề sâu rộng hoặc kỳ lạ một cách vô tận, tương tự như việc rơi vào một đường hầm không lối ra.
- I started researching my family history online and fell down a worm-hole for three hours. (Tôi bắt đầu nghiên cứu lịch sử gia đình trên mạng và bị cuốn vào một "lỗ giun" suốt ba tiếng đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wormholing (danh từ): Hành động tạo ra hoặc di chuyển qua các lỗ sâu/lỗ giun (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc viễn tưởng).
- Worm-eaten (tính từ): Bị sâu mọt ăn, đầy lỗ sâu.
- The worm-eaten timber was no longer safe to use. (Tấm ván bị mọt ăn không còn an toàn để sử dụng nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa vật lý: Borehole (lỗ khoan, lỗ đục), tunnel (đường hầm - của sâu bọ).
- Nghĩa lý thuyết: Einstein-Rosen bridge (cầu Einstein-Rosen), spacetime tunnel (đường hầm không-thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "worm-hole")
Thành ngữ liên quan
- "To go down the worm-hole": Tương tự "to fall down the worm-hole", chỉ việc bị cuốn vào một hành trình khám phá phức tạp hoặc kéo dài.
- Be careful when you search for that topic, or you'll go down a worm-hole. (Hãy cẩn thận khi tìm kiếm chủ đề đó, nếu không bạn sẽ bị rơi vào một "lỗ giun" đấy.)
danh từ
- lỗ sâu, lỗ mọt (trong gỗ, trái cây)