worm-powder
/'wə:m,paudə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột tẩy giun: Một loại thuốc dạng bột được sử dụng trong y học để điều trị hoặc phòng ngừa nhiễm giun sán trong đường ruột, đặc biệt phổ biến cho trẻ em và vật nuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed worm-powder for the child. (Bác sĩ kê đơn bột tẩy giun cho đứa trẻ.)
- We need to buy some worm-powder for the puppy. (Chúng tôi cần mua một ít bột tẩy giun cho chú chó con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a dose of worm-powder": một liều bột tẩy giun.
- The kitten was given a dose of worm-powder. (Chú mèo con đã được cho uống một liều bột tẩy giun.)
Biến thể và từ gần giống
- Dewormer (n): thuốc tẩy giun (thuật ngữ chung hơn, có thể ở dạng viên, lỏng hoặc bột).
- Anthelmintic (n/adj): thuốc chống giun sán (thuật ngữ y học chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
- Vermifuge (n): thuốc tẩy giun (từ đồng nghĩa chuyên môn).
- Antiparasitic powder (n): bột chống ký sinh trùng (cụm từ mô tả rộng hơn).
danh từ
- (y học) bột tẩy giun