worm-wheel

/'wə:mwi:l/
Học thuật
Thân thiện
worm-wheel

A mechanic installs a new worm-wheel into a gearbox.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh vít: Trong khí, "worm-wheel" một bộ phận của cấu truyền động trục vít - bánh vít. một bánh răng đặc biệt răng nghiêng ăn khớp với trục vít (worm) để truyền chuyển động giữa hai trục vuông góc với nhau, thường tỷ số truyền lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The worm-wheel is paired with a worm screw to reduce speed. (Bánh vít được ghép cặp với một trục vít để giảm tốc độ.)
    • This machine uses a bronze worm-wheel for better durability. (Máy này sử dụng bánh vít bằng đồng để độ bền cao hơn.)
    • The mechanic replaced the worn-out worm-wheel in the gearbox. (Người thợ khí đã thay thế bánh vít bị mòn trong hộp số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "worm and wheel": cụm từ chỉ toàn bộ cấu truyền động bao gồm cả trục vít bánh vít.
    • The lifting mechanism is based on a worm and wheel system. ( cấu nâng dựa trên hệ thống trục vít bánh vít.)
Biến thể từ gần giống
  • Worm gear (n): bánh vít (cách gọi khác, có thể chỉ chung cả cấu hoặc riêng bánh vít).
  • Worm (n): trục vít (bộ phận ăn khớp với bánh vít).
  • Gear (n): bánh răng (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Worm gear (trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật).
worm-wheel

A mechanic installs a new worm-wheel into a gearbox.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bánh vít