worrisome

worrisome

The news about the storm was worrisome for the residents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây lo lắng, đáng lo ngại: "worrisome" mô tả điều đó khiến người ta cảm thấy bất an, căng thẳng hoặc lo sợ về một vấn đề nào đó.
    • Không yên tâm, không trấn an: Từ này cũng dùng để chỉ những tình huống hoặc sự vật làm mất đi sự an tâm, gây ra sự bồn chồn.
dụ sử dụng
  • (Dữ liệu kinh tế mới nhất đặc biệt đáng lo ngại đối với các nhà đầu .)
  • (Cơn ho đáng lo của ấy vẫn chưa biến mất sau một tuần.)
  • (Đó một tình huống đáng lo ngại khi bọn trẻ không về nhà đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a worrisome trend": một xu hướng đáng lo ngại.

    • The rise in unemployment is a worrisome trend for the economy. (Sự gia tăng thất nghiệp một xu hướng đáng lo ngại cho nền kinh tế.)
  • "to find something worrisome": thấy điều đó đáng lo.

    • Many parents find the amount of screen time their children have worrisome. (Nhiều bậc cha mẹ thấy thời gian sử dụng thiết bị điện tử của con cái họ đáng lo.)
Biến thể từ gần giống
  • Worry (động từ): lo lắng.
    • Don't worry about the exam; you have studied hard. (Đừng lo lắng về kỳ thi; bạn đã học hành chăm chỉ.)
  • Worried (tính từ): lo lắng (trạng thái của người).
    • She looked worried when she heard the news. ( ấy trông lo lắng khi nghe tin đó.)
  • Worryingly (trạng từ): một cách đáng lo ngại.
    • The situation is worryingly unstable. (Tình hình đáng lo ngại bất ổn.)
Từ đồng nghĩa
  • Distressing: gây đau khổ, buồn phiền.
    • The news was distressing for the entire community. (Tin tức đó gây đau khổ cho toàn bộ cộng đồng.)
  • Troubling: gây rắc rối, làm phiền.
    • There has been a troubling increase in crime rates. (Đã sự gia tăng đáng lo ngại về tỷ lệ tội phạm.)
  • Alarming: báo động, gây hoảng sợ.
    • The alarming rise in temperature is a sign of climate change. (Sự gia tăng nhiệt độ báo động dấu hiệu của biến đổi khí hậu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "worrisome", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become":
    • The situation is becoming worrisome. (Tình hình đang trở nên đáng lo ngại.)
Thành ngữ liên quan
  • "A cause for concern": một nguyên nhân gây lo ngại (tương đương với "worrisome").
    • The lack of funding is a cause for concern among researchers. (Việc thiếu kinh phí một nguyên nhân gây lo ngại trong giới nghiên cứu.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "worrisome"