wearisome

/'wiərisəm/
Học thuật
Thân thiện
wearisome

The wearisome lecture made the students yawn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây mệt mỏi, mệt nhọc: Chỉ điều đó khiến người ta cảm thấy kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần đòi hỏi nhiều nỗ lực kéo dài.
    • Buồn chán, tẻ nhạt, chán ngắt: Chỉ điều đó thiếu hứng thú, đơn điệu đến mức gây cảm giác khó chịu muốn dừng lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The journey across the desert was long and wearisome. (Hành trình băng qua sa mạc thật dài dằng dặc mệt mỏi.)
    • She found the administrative paperwork to be a wearisome duty. ( ấy thấy công việc giấy tờ hành chính một nhiệm vụ tẻ nhạt.)
    • His wearisome complaints drained everyone's energy. (Những lời phàn nàn chán ngắt của anh ta làm cạn kiệt năng lượng của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wearisome task": công việc mệt mỏi/chán ngắt.

    • Filling out these forms is such a wearisome task. (Việc điền những mẫu đơn này quả là một nhiệm vụ chán ngắt.)
  • "wearisome routine": thói quen/thường lệ tẻ nhạt.

    • He longed to escape the wearisome routine of his daily commute. (Anh ấy khao khát thoát khỏi thói quen tẻ nhạt hàng ngày của việc đi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Wearily (trạng từ): một cách mệt mỏi, uể oải.

    • He sighed wearily after the long meeting. (Anh ấy thở dài một cách mệt mỏi sau cuộc họp dài.)
  • Weariness (danh từ): sự mệt mỏi, sự mệt nhọc.

    • A deep weariness settled in her bones after the trip. (Một sự mệt mỏi sâu thẳm đọng lại trong xương cốt ấy sau chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tedious: dài dòng, tẻ nhạt (nhấn mạnh sự đơn điệu kéo dài).
  • Tiresome: làm mệt mỏi, phiền toái (nhấn mạnh gây khó chịu).
  • Monotonous: đơn điệu, buồn tẻ.
  • Boring: buồn chán.
Từ trái nghĩa
  • Engaging: hấp dẫn, thu hút.
  • Stimulating: kích thích, thú vị.
  • Refreshing: làm tươi mới, sảng khoái.
Thành ngữ liên quan
  • A wearisome business: một việc làm chán ngắt/mệt mỏi.
    • Negotiating the contract was a wearisome business. (Đàm phán hợp đồng một việc làm mệt mỏi.)
wearisome

The wearisome lecture made the students yawn.

tính từ
  1. mệt, mệt nhọc, làm mệt
    • a wearisome job
      một công việc mệt nhọc
  2. chán ngắt; tẻ nhạt

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "wearisome"

Từ có nhắc đến "wearisome"