worth-while

/'wə:θ'wail/
tính từ
  1. đáng giá, bõ công
    • it is not a worth-while job
      đó một việc làm chẳng bõ công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "worth-while"

worth-while
It is a worth-while project that helps the community.