worth-while
/'wə:θ'wail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng giá, bõ công: Chỉ việc gì đó có giá trị, lợi ích hoặc phần thưởng tương xứng với thời gian, tiền bạc hoặc công sức đã bỏ ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It is not a worthwhile job. (Đó là một việc làm chẳng bõ công.)
- The long journey was worthwhile because we saw amazing scenery. (Chuyến đi dài rất đáng giá vì chúng tôi đã thấy phong cảnh tuyệt vời.)
- Reading that book is a worthwhile use of your time. (Đọc cuốn sách đó là một cách sử dụng thời gian đáng giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make something worthwhile": làm cho điều gì đó trở nên đáng giá.
- Helping people in need makes all the hard work worthwhile. (Giúp đỡ những người khó khăn khiến mọi công sức trở nên đáng giá.)
- "to find something worthwhile": thấy điều gì đó có giá trị.
- I find volunteering at the shelter very worthwhile. (Tôi thấy việc tình nguyện ở nhà tạm trú rất đáng giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Worth (giới từ, danh từ): đáng, có giá trị.
- This painting is worth a lot of money. (Bức tranh này đáng giá rất nhiều tiền.)
- Worthless (tính từ): vô giá trị.
- The broken phone is now worthless. (Chiếc điện thoại vỡ giờ đây vô giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Valuable: có giá trị.
- Rewarding: đem lại phần thưởng, thỏa mãn.
- Beneficial: có lợi ích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "worthwhile" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- Worth one's while: đáng để ai đó bỏ thời gian/công sức.
- If you help me, I'll make it worth your while. (Nếu bạn giúp tôi, tôi sẽ khiến nó đáng công với bạn.)
tính từ
- đáng giá, bõ công
- it is not a worth-while jobđó là một việc làm chẳng bõ công