worthwhileness
Định nghĩa
Danh từ: - Giá trị đáng để bỏ thời gian hoặc công sức: "worthwhileness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một việc gì đó xứng đáng với thời gian, công sức hoặc tiền bạc đã bỏ ra. Nó nhấn mạnh rằng kết quả thu được đủ lớn để biện minh cho sự đầu tư.
Ví dụ sử dụng
- (Giá trị đáng làm của dự án đã bị đặt câu hỏi sau khi cắt giảm ngân sách.)
- (Cô ấy nghi ngờ về sự xứng đáng của việc tham dự hội nghị, nhưng hóa ra nó rất có ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assess the worthwhileness of something": đánh giá xem việc gì đó có đáng làm không.
- Before investing, we must assess the worthwhileness of the venture. (Trước khi đầu tư, chúng ta phải đánh giá xem dự án này có đáng làm không.)
"the inherent worthwhileness of an activity": giá trị nội tại của một hoạt động (không phụ thuộc vào kết quả bên ngoài).
- The worthwhileness of volunteering lies in the act itself, not just the outcome. (Giá trị đáng làm của việc tình nguyện nằm ở chính hành động đó, không chỉ ở kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Worthwhile (adj): đáng làm, đáng bỏ thời gian/công sức.
- It was a worthwhile experience. (Đó là một trải nghiệm đáng giá.)
- Worth (adj/n): có giá trị (thường dùng với số tiền hoặc công sức).
- This book is worth reading. (Cuốn sách này đáng đọc.)
Từ đồng nghĩa
- Value: giá trị (nói chung).
- Merit: phẩm giá, giá trị nội tại.
- Benefit: lợi ích (thường nhấn mạnh kết quả thực tế).
Các cụm từ liên quan (không phải phrasal verbs)
- "to be of worthwhileness": có giá trị đáng làm (cách diễn đạt trang trọng).
- The course is of great worthwhileness for career development. (Khóa học có giá trị đáng làm cho sự phát triển nghề nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- "Worth its weight in gold": rất có giá trị, xứng đáng với mọi công sức.
- This tool is worth its weight in gold for a DIY enthusiast. (Dụng cụ này rất đáng giá với người yêu thích tự làm đồ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống