wrangler
/'ræɳglə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn ngựa, cao bồi (Mỹ): Một người, thường là một cao bồi, có nhiệm vụ chăm sóc, quản lý và điều khiển đàn ngựa hoặc gia súc, đặc biệt là ngựa thồ hoặc ngựa cưỡi.
- Người tranh cãi, người cãi lộn: Một người có xu hướng tranh luận một cách ồn ào, gay gắt hoặc hay gây gổ.
- Danh hiệu học thuật (Cổ điển, Anh): Tại Đại học Cambridge (Anh), đây là danh hiệu dành cho sinh viên đạt hạng nhất trong kỳ thi toán học danh giá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cao bồi):
- The ranch hired a new wrangler to manage the horses. (Trang trại thuê một tay cao bồi mới để quản lý đàn ngựa.)
- As a wrangler, her job was to lead the tourists on horseback through the canyon. (Là một người chăn ngựa, công việc của cô ấy là dẫn khách du lịch cưỡi ngựa xuyên hẻm núi.)
Danh từ (Người tranh cãi):
- He's known as a bit of a wrangler in meetings, always challenging the boss's ideas. (Anh ta được biết đến như một người hay tranh cãi trong các cuộc họp, luôn thách thức ý kiến của sếp.)
- The debate turned chaotic with every wrangler shouting their opinion. (Cuộc tranh luận trở nên hỗn loạn khi mọi kẻ hay cãi lộn đều hét lên ý kiến của mình.)
Danh từ (Học thuật):
- He graduated as a Senior Wrangler, the top mathematics student of his year. (Anh ấy tốt nghiệp với danh hiệu Senior Wrangler, sinh viên toán học xuất sắc nhất năm của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Horse wrangler": Thường được dùng để chỉ rõ đối tượng công việc là ngựa, nhấn mạnh kỹ năng đặc thù.
- The film set needed an experienced horse wrangler for the cavalry scenes. (Trường quay cần một người chăn ngựa giàu kinh nghiệm cho các cảnh kỵ binh.)
"A legal wrangler": (Dùng ẩn dụ) Một luật sư hoặc chuyên gia pháp lý giỏi tranh luận, biện hộ.
- She hired the best legal wrangler in town to handle her case. (Cô ấy thuê luật sư tranh tụng giỏi nhất thị trấn để xử lý vụ án của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Wrangle (động từ): Tranh cãi gay gắt; hoặc xoay xở, điều khiển (gia súc).
- They wrangled over the details of the contract for hours. (Họ tranh cãi về các chi tiết của hợp đồng hàng giờ liền.)
- It took two cowboys to wrangle the runaway steer. (Phải cần hai tay cao bồi để điều khiển con bò đực bỏ chạy.)
Wrangling (danh từ): Sự tranh cãi, cãi cọ kéo dài.
- After much political wrangling, the bill was finally passed. (Sau nhiều sự tranh cãi chính trị, dự luật cuối cùng đã được thông qua.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "cao bồi": Cowboy, herdsman, drover, horse handler.
- Đối với nghĩa "người tranh cãi": Arguer, disputant, quarreler, brawler.
- Đối với nghĩa "học thuật": Top mathematician, prizeman (trong bối cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wrangle with (someone/something): Vật lộn, đấu tranh (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) với ai/điều gì đó.
- He spent the afternoon wrangling with a faulty engine. (Anh ấy dành cả buổi chiều vật lộn với một động cơ bị hỏng.)
- She's still wrangling with the difficult decision. (Cô ấy vẫn đang vật lộn với quyết định khó khăn đó.)
Thành ngữ liên quan
- "A wrangler of words": (Thành ngữ ẩn dụ) Một người giỏi tranh luận, biện luận bằng ngôn từ.
- As a lawyer and a poet, he was a true wrangler of words. (Là một luật sư và một nhà thơ, ông ấy đúng là một bậc thầy tranh luận bằng ngôn từ.)
danh từ
- người cãi nhau, người cãi lộn; người đánh lộn
- học sinh đỗ nhất kỳ thi toán (ở đại học Căm-brít)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cao bồi