wrappage

/'ræpidʤ/
Học thuật
Thân thiện
wrappage

The gift shop assistant carefully applies the final piece of wrappage to the box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bọc, sự gói, sự quấn: Hành động hoặc quá trình bao bọc, gói hoặc quấn một vật đó.
    • Vật bao bọc, vật quấn quanh: Vật liệu hoặc lớp phủ được dùng để bọc một thứ đó.
    • Bao gói, giấy gói: Chỉ chung các loại vật liệu dùng để đóng gói, như giấy gói quà, màng bọc, v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wrappage of the gift was beautiful and colorful. (Việc gói quà rất đẹp đầy màu sắc.)
    • The fragile item needs protective wrappage for shipping. (Món đồ dễ vỡ cần vật bao bọc bảo vệ để vận chuyển.)
    • Please dispose of the product wrappage responsibly. (Hãy vứt bỏ bao gói sản phẩm một cách trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decorative wrappage": Bao bì, vật liệu gói tính trang trí.

    • She specializes in creating elegant decorative wrappage for luxury items. ( ấy chuyên tạo ra những bao bì trang trí thanh lịch cho các mặt hàng xa xỉ.)
  • "Protective wrappage": Lớp bọc bảo vệ.

    • The electronic components are sealed in a waterproof protective wrappage. (Các linh kiện điện tử được niêm phong trong một lớp bọc bảo vệ chống thấm nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrap (động từ): gói, bọc.

    • Could you wrap this book for me? (Bạn có thể gói cuốn sách này giúp tôi được không?)
  • Wrapper (danh từ): tờ giấy gói (như giấy gói kẹo), áo bìa sách.

    • He threw the candy wrapper in the bin. (Anh ấy ném vỏ kẹo vào thùng rác.)
  • Wrapping (danh từ): thường dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự "wrappage", chỉ vật liệu dùng để gói.

    • I need some wrapping paper for these presents. (Tôi cần một ít giấy gói quà cho những món quà này.)
Từ đồng nghĩa
  • Packaging: bao bì, sự đóng gói.
  • Enclosure: vật bao quanh, sự bao bọc.
  • Casing: vỏ bọc, lớp vỏ ngoài.
Lưu ý sử dụng
  • "Wrappage" một từ tương đối cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "wrapping", "packaging", hoặc "wrapper" được ưa dùng hơn. Tuy nhiên, vẫn có thể xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc với ý nghĩa trang trọng, cụ thể.
wrappage

The gift shop assistant carefully applies the final piece of wrappage to the box.

danh từ
  1. sự bọc, sự gói, sự quấn
  2. vật bao bọc, vật quấn quanh
  3. bao gói, giấy gói