wrapping-paper

/'ræpiɳ,peipə/
Học thuật
Thân thiện
wrapping-paper

A child carefully cuts a piece of wrapping-paper for a birthday present.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy gói: Loại giấy đặc biệt, thường màu sắc, hoa văn hoặc hình ảnh trang trí, được dùng để bọc các món quà, đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a roll of beautiful wrapping-paper for the birthday presents. ( ấy đã mua một cuộn giấy gói quà đẹp cho những món quà sinh nhật.)
    • Please recycle the used wrapping-paper after opening the gift. (Hãy tái chế giấy gói đã dùng sau khi mở quà.)
    • The store offers free gift-wrapping with their special wrapping-paper. (Cửa hàng cung cấp dịch vụ gói quà miễn phí với loại giấy gói đặc biệt của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sheet of wrapping-paper": một tờ giấy gói.
    • You will need a large sheet of wrapping-paper for this box. (Bạn sẽ cần một tờ giấy gói lớn cho chiếc hộp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Gift wrap (n): giấy gói quà (cách gọi khác, thường dùng làm danh từ ghép).
    • The gift wrap with snowflakes is perfect for Christmas. (Giấy gói quà hình bông tuyết thì hoàn hảo cho Giáng Sinh.)
  • To wrap / gift-wrap (v): gói quà.
    • Could you gift-wrap this book for me? (Anh/chị có thể gói quà cuốn sách này giúp tôi được không?)
Từ đồng nghĩa
  • Gift-wrapping paper: giấy gói quà (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'wrapping-paper')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ nào trực tiếp sử dụng từ 'wrapping-paper')

wrapping-paper

A child carefully cuts a piece of wrapping-paper for a birthday present.

danh từ
  1. giấy gói