wrapping-paper
/'ræpiɳ,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy gói: Loại giấy đặc biệt, thường có màu sắc, hoa văn hoặc hình ảnh trang trí, được dùng để bọc các món quà, đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a roll of beautiful wrapping-paper for the birthday presents. (Cô ấy đã mua một cuộn giấy gói quà đẹp cho những món quà sinh nhật.)
- Please recycle the used wrapping-paper after opening the gift. (Hãy tái chế giấy gói đã dùng sau khi mở quà.)
- The store offers free gift-wrapping with their special wrapping-paper. (Cửa hàng cung cấp dịch vụ gói quà miễn phí với loại giấy gói đặc biệt của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sheet of wrapping-paper": một tờ giấy gói.
- You will need a large sheet of wrapping-paper for this box. (Bạn sẽ cần một tờ giấy gói lớn cho chiếc hộp này.)
Biến thể và từ gần giống
- Gift wrap (n): giấy gói quà (cách gọi khác, thường dùng làm danh từ ghép).
- The gift wrap with snowflakes is perfect for Christmas. (Giấy gói quà có hình bông tuyết thì hoàn hảo cho Giáng Sinh.)
- To wrap / gift-wrap (v): gói quà.
- Could you gift-wrap this book for me? (Anh/chị có thể gói quà cuốn sách này giúp tôi được không?)
Từ đồng nghĩa
- Gift-wrapping paper: giấy gói quà (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'wrapping-paper')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ nào trực tiếp sử dụng từ 'wrapping-paper')
danh từ
- giấy gói