wreckage
/'rekidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đống đổ nát, mảnh vỡ: Những phần còn lại của một vật thể (như xe cộ, tàu thuyền, máy bay, tòa nhà) sau một vụ tai nạn, va chạm hoặc sự phá hủy nghiêm trọng.
- Tàn tích, dấu tích: Phần còn lại hoặc dấu vết của một thứ gì đó đã bị hủy hoại hoặc thất bại hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Rescuers searched through the wreckage of the plane for survivors. (Đội cứu hộ lục soát trong đống đổ nát của chiếc máy bay để tìm người sống sót.)
- The wreckage of the car was scattered across the highway. (Mảnh vỡ của chiếc xe hơi vương vãi khắp đường cao tốc.)
- After the storm, the wreckage of several boats washed up on the shore. (Sau cơn bão, xác đổ nát của vài chiếc thuyền trôi dạt vào bờ.)
- The emotional wreckage of their divorce took years to heal. (Những tàn tích cảm xúc từ cuộc ly hôn của họ mất nhiều năm để hàn gắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be reduced to wreckage": bị phá hủy tan hoang, chỉ còn là đống đổ nát.
- The building was reduced to wreckage after the explosion. (Tòa nhà bị biến thành đống đổ nát sau vụ nổ.)
"to sift through the wreckage": lục lọi, tìm kiếm kỹ lưỡng trong đống đổ nát (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Investigators are sifting through the wreckage to determine the cause of the crash. (Các nhà điều tra đang lục lọi trong đống đổ nát để xác định nguyên nhân vụ rơi.)
Biến thể và từ gần giống
Wreck (n/v): Xác tàu đắm, vật bị phá hủy; làm đắm tàu, phá hủy.
- They found an ancient shipwreck on the ocean floor. (Họ tìm thấy một xác tàu đắm cổ dưới đáy đại dương.)
Wrecker (n): Người/phương tiện phá hủy; xe cứu hộ kéo xe hỏng.
- A wrecker towed the damaged car away. (Một chiếc xe cứu hộ đã kéo chiếc xe bị hư hỏng đi.)
Từ đồng nghĩa
- Debris (n): Mảnh vụn, đống đổ nát (thường từ một thứ gì đó bị phá vỡ).
- Rubble (n): Gạch vụn, đá vụn (từ các công trình xây dựng bị phá hủy).
- Remains (n): Phần còn lại, tàn dư.
Thành ngữ liên quan
- "A tangled wreckage": Một đống đổ nát rối tung, lộn xộn (dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để mô tả một tình huống hỗn loạn, phức tạp).
- Their finances were a tangled wreckage after the failed investment. (Tài chính của họ là một mớ hỗn độn sau vụ đầu tư thất bại.)
danh từ ((cũng) wrack)
- (hàng hải) vật trôi giạt
- vật đổ nát; mảnh vỡ