wriggler
/'riglə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bọ gậy, lăng quăng: Ấu trùng của muỗi, sống dưới nước, có hình dạng giun và di chuyển bằng cách uốn mình.
- Người hay ngọ nguậy, người không ngồi yên: Dùng để chỉ một người, đặc biệt là trẻ em, liên tục cử động, không thể giữ yên một chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw many wrigglers in the stagnant pond. (Chúng tôi thấy nhiều bọ gậy trong cái ao tù.)
- The teacher called him a wriggler because he couldn't sit still in class. (Cô giáo gọi cậu bé là đứa hay ngọ nguậy vì cậu không thể ngồi yên trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mosquito wriggler": Cụm từ cụ thể hóa để chỉ ấu trùng muỗi, tránh nhầm lẫn với nghĩa khác.
- The health campaign focused on eliminating mosquito wrigglers in water containers. (Chiến dịch y tế tập trung vào việc tiêu diệt bọ gậy muỗi trong các vật chứa nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Wriggle (động từ): ngọ nguậy, uốn éo.
- The child tried to wriggle free from his mother's grasp. (Đứa trẻ cố ngọ nguậy để thoát khỏi tay mẹ.)
- Wiggler (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có hai nghĩa tương tự (bọ gậy/người hay ngọ nguậy).
Từ đồng nghĩa
- Larva: ấu trùng (nghĩa sinh học).
- Fidgeter: người hay cựa quậy, bồn chồn (nghĩa chỉ người).
danh từ
- (động vật học) bọ gậy (của muỗi)
- người luồn lách