wrist-bone
/'ristboun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương cổ tay: Chỉ một trong số các xương nhỏ tạo nên khớp cổ tay, nằm giữa xương cẳng tay và xương bàn tay. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The X-ray showed a fracture in one of the wrist-bones. (Ảnh chụp X-quang cho thấy một vết gãy ở một trong các xương cổ tay.)
- Carpal bones are the scientific name for the wrist-bones. (Xương cổ tay là tên gọi khoa học cho các xương cổ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "wrist-bone" thường được sử dụng trong bối cảnh thông thường hoặc mô tả đơn giản. Trong y học chính thức, cụm từ "carpal bones" (các xương cổ tay) hoặc tên riêng của từng xương (như scaphoid, lunate) được ưu tiên sử dụng để chính xác hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Carpal bone (n): Xương cổ tay (tên gọi khoa học, chính xác hơn).
- Carpus (n): Cổ tay, chỉ chung nhóm xương cổ tay.
Từ đồng nghĩa
- Carpal: (thuộc về) xương cổ tay.
- Carpal bone: xương cổ tay.
Lưu ý
- "Wrist-bone" là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "wrist" (cổ tay) và "bone" (xương). Nó thường được viết có dấu gạch nối (-) hoặc đôi khi viết liền thành "wristbone".
danh từ
- (giải phẫu) xương cổ tay