wrist-joint
/'ristdʤɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu học) Khớp cổ tay: Chỉ khớp nối giữa cẳng tay và bàn tay, cho phép cổ tay cử động linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- An injury to the wrist-joint can make it difficult to write or type. (Một chấn thương ở khớp cổ tay có thể khiến việc viết hoặc đánh máy trở nên khó khăn.)
- The doctor examined the mobility of her wrist-joint. (Bác sĩ kiểm tra khả năng vận động của khớp cổ tay của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, giải phẫu học hoặc thể thao khi mô tả chính xác về chấn thương, cấu trúc hoặc chức năng.
- The surgeon explained how arthritis was affecting the cartilage in the wrist-joint. (Bác sĩ phẫu thuật giải thích cách viêm khớp ảnh hưởng đến sụn trong khớp cổ tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrist (n): Cổ tay (nói chung, bao gồm cả xương, khớp và các mô mềm xung quanh).
- She wore a bracelet on her wrist. (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ở cổ tay.)
- Carpus (n, giải phẫu): Cổ tay, cụm xương cổ tay.
- Radiocarpal joint (n, giải phẫu): Khớp quay-cổ tay, tên giải phẫu chính xác của khớp cổ tay chính.
Từ đồng nghĩa
- Carpal joint (n): Khớp cổ tay (thuật ngữ giải phẫu khác).
- Radiocarpal articulation (n): Khớp nối quay-cổ tay (thuật ngữ giải phẫu chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ "wrist-joint".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wrist-joint" một cách cụ thể.
danh từ
- (giải phẫu) khớp cổ tay