wrist-watch
/'ristwɔtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hồ đeo tay: Một loại đồng hồ nhỏ, có dây đeo hoặc vòng đeo, được thiết kế để đeo trên cổ tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He received a beautiful wrist-watch for his birthday. (Anh ấy nhận được một chiếc đồng hồ đeo tay đẹp nhân dịp sinh nhật.)
- My wrist-watch stopped working, so I need to replace the battery. (Đồng hồ đeo tay của tôi ngừng hoạt động, vì vậy tôi cần thay pin.)
- In the age of smartphones, fewer people wear a wrist-watch. (Trong thời đại điện thoại thông minh, ít người đeo đồng hồ đeo tay hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To check one's wrist-watch": Liếc nhìn/xem đồng hồ đeo tay (thường để kiểm tra giờ).
- He kept checking his wrist-watch during the meeting. (Anh ta liên tục liếc nhìn đồng hồ đeo tay trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Watch (n): Đồng hồ (nói chung, thường ngụ ý đồng hồ đeo tay khi không có ngữ cảnh cụ thể).
- Timepiece (n): Đồng hồ (từ trang trọng hơn, chỉ chung các dụng cụ xem giờ).
- Wristlet (n): Vòng đeo cổ tay (trang sức); đôi khi được dùng như một cách gọi cũ cho đồng hồ đeo tay.
Từ đồng nghĩa
- Timekeeper: Đồng hồ (nhấn mạnh chức năng báo giờ).
- Wristwatch (cách viết khác, không có dấu gạch ngang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "wrist-watch")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "wrist-watch")
danh từ
- đồng hồ đeo tay