wrist-watch

/'ristwɔtʃ/
Học thuật
Thân thiện
wrist-watch

She checks the time on her wrist-watch before the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ đeo tay: Một loại đồng hồ nhỏ, dây đeo hoặc vòng đeo, được thiết kế để đeo trên cổ tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He received a beautiful wrist-watch for his birthday. (Anh ấy nhận được một chiếc đồng hồ đeo tay đẹp nhân dịp sinh nhật.)
    • My wrist-watch stopped working, so I need to replace the battery. (Đồng hồ đeo tay của tôi ngừng hoạt động, vậy tôi cần thay pin.)
    • In the age of smartphones, fewer people wear a wrist-watch. (Trong thời đại điện thoại thông minh, ít người đeo đồng hồ đeo tay hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To check one's wrist-watch": Liếc nhìn/xem đồng hồ đeo tay (thường để kiểm tra giờ).
    • He kept checking his wrist-watch during the meeting. (Anh ta liên tục liếc nhìn đồng hồ đeo tay trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Watch (n): Đồng hồ (nói chung, thường ngụ ý đồng hồ đeo tay khi không ngữ cảnh cụ thể).
  • Timepiece (n): Đồng hồ (từ trang trọng hơn, chỉ chung các dụng cụ xem giờ).
  • Wristlet (n): Vòng đeo cổ tay (trang sức); đôi khi được dùng như một cách gọi cho đồng hồ đeo tay.
Từ đồng nghĩa
  • Timekeeper: Đồng hồ (nhấn mạnh chức năng báo giờ).
  • Wristwatch (cách viết khác, không dấu gạch ngang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "wrist-watch")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "wrist-watch")

wrist-watch

She checks the time on her wrist-watch before the meeting.

danh từ
  1. đồng hồ đeo tay