wristband
/'ristbænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng đeo tay, băng đeo cổ tay: Một dải vải, nhựa, da hoặc kim loại được đeo quanh cổ tay, thường dùng để trang trí, nhận diện, hoặc theo dõi sức khỏe.
- Phần cổ tay áo: Phần của ống tay áo bao quanh và che phủ cổ tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All attendees must wear the official event wristband. (Tất cả người tham dự phải đeo vòng đeo tay chính thức của sự kiện.)
- The nurse checked the patient's information on his hospital wristband. (Y tá kiểm tra thông tin bệnh nhân trên băng đeo cổ tay ở bệnh viện.)
- He rolled up his sleeves, revealing the worn wristband of his shirt. (Anh ấy xắn tay áo lên, để lộ phần cổ tay áo đã cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Electronic wristband": Vòng đeo tay điện tử, thường dùng để thanh toán, mở cửa hoặc theo dõi tại các khu nghỉ dưỡng, bệnh viện.
- Guests use an electronic wristband for all payments within the resort. (Du khách sử dụng vòng đeo tay điện tử cho mọi giao dịch thanh toán trong khu nghỉ dưỡng.)
"Fitness wristband": Vòng đeo tay thể dục, một thiết bị đeo để theo dõi các hoạt động như số bước chân, nhịp tim.
- Her fitness wristband reminds her to move after an hour of sitting. (Vòng đeo tay thể dục của cô ấy nhắc nhở cô vận động sau một giờ ngồi.)
Biến thể và từ gần giống
Watchband (n): Dây đeo đồng hồ.
- He replaced the leather watchband with a metal one. (Anh ấy thay dây đeo đồng hồ da bằng một chiếc bằng kim loại.)
Armband (n): Băng đeo cánh tay, thường cao hơn cổ tay.
- The captain wears a black armband. (Đội trưởng đeo một băng đeo cánh tay màu đen.)
Từ đồng nghĩa
- Bracelet: Vòng tay, lắc tay (thường mang tính trang sức hơn).
- Cuff: Cổ tay áo, vòng cổ tay (nghĩa liên quan đến quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wristband")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wristband")
danh từ
- cổ tay áo
- miếng da bao cổ tay (để khỏi trật gân)