bracelet

/'breislit/
danh từ
  1. vòng tay, xuyến
  2. (số nhiều) (từ lóng) khoá tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bracelet"

bracelet
She wears a silver bracelet on her left wrist.