bracelet

/'breislit/
Học thuật
Thân thiện
bracelet

She wears a silver bracelet on her left wrist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng tay, vòng đeo tay: Một loại trang sức được đeo quanh cổ tay, thường được làm từ kim loại quý, da, vải hoặc các vật liệu khác, với mục đích chính trang trí.
    • (Từ lóng) Khoá tay, còng tay: Dùng để chỉ công cụ hạn chế cử động của cổ tay, như còng tay của cảnh sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa trang sức):

    • She received a beautiful silver bracelet for her birthday. ( ấy nhận được một chiếc vòng tay bằng bạc đẹp vào ngày sinh nhật.)
    • The traditional bracelet is made of woven threads. (Chiếc vòng tay truyền thống được làm từ những sợi chỉ bện lại.)
  • Danh từ (nghĩa từ lóng):

    • The thief was put in bracelets. (Tên trộm đã bị đeo còng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To slap the bracelets on someone": (Thành ngữ, từ lóng) Đeo còng tay, bắt giữ ai đó.
    • The officer slapped the bracelets on the suspect. (Viên cảnh sát đã đeo còng tay cho nghi phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bangle (n): Vòng tay cứng, thường không khoá, đặc biệt loại vòng tròn lớn.
  • Cufflink (n): Khuy măng sét (dùng cho áo sơ mi, không phải đeo ở tay).
  • Handcuff (n): Còng tay (từ chính thức phổ biến hơn để chỉ công cụ của cảnh sát).
Từ đồng nghĩa
  • Band: Dải, vòng (có thể dùng cho trang sức đeo tay).
  • Wristlet: Vòng tay nhỏ, trang sức đeo cổ tay (từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bracelet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "bracelet")

bracelet

She wears a silver bracelet on her left wrist.

danh từ
  1. vòng tay, xuyến
  2. (số nhiều) (từ lóng) khoá tay

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bracelet"