wristlet

/'ristlit/
Học thuật
Thân thiện
wristlet

She wears a silver wristlet with a small charm on her left wrist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng đeo tay (trang sức): Một loại trang sức hình vòng tròn, thường làm từ kim loại quý, vải hoặc da, được đeo quanh cổ tay.
    • Dây đeo đồng hồ: Phần dây làm bằng da, vải hoặc kim loại dùng để cố định đồng hồ đeo tay vào cổ tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a simple leather wristlet. ( ấy đeo một chiếc vòng tay bằng da đơn giản.)
    • The watch came with a matching fabric wristlet. (Chiếc đồng hồ đi kèm với một dây đeo bằng vải tương ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thời trang, "wristlet" đôi khi có thể chỉ một chiếc túi xách nhỏ dây đeo cổ tay.
    • She carried her phone and keys in a small wristlet. ( ấy mang theo điện thoại chìa khóa trong một chiếc túi đeo tay nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bracelet (n): vòng đeo tay (trang sức). Từ này phổ biến hơn "wristlet" khi nói về trang sức.
  • Watchband (n): dây đeo đồng hồ. Từ này cụ thể hơn "wristlet" khi chỉ phần dây của đồng hồ.
Từ đồng nghĩa
  • Bangle: vòng đeo tay cứng, thường không khóa.
  • Cuff: vòng tay trang trí, đôi khi chỉ phần trang trícổ tay áo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wristlet".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wristlet".

wristlet

She wears a silver wristlet with a small charm on her left wrist.

danh từ
  1. vòng tay, xuyến
  2. dây đồng hồ đeo tay