write-off

/'rait'ɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
write-off

The accountant processed a write-off for the uncollectible debt.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):

    • Sự bỏ đi, sự xóa sổ: Hành động loại bỏ hoặc coi một thứ đó không còn giá trị, không thể sử dụng hoặc không thể thu hồi được. Thường dùng cho tài sản hư hỏng, khoản nợ không đòi được, hoặc một dự án thất bại.
    • Đồ bỏ đi: Vật đã bị hư hỏng hoàn toàn không còn giá trị sử dụng.
  2. Danh từ (Kế toán/Tài chính):

    • Sự xóa sổ tài sản/khoản nợ: Hành động ghi giảm hoàn toàn giá trị sổ sách của một tài sản ( bị hư hỏng, lỗi thời) hoặc một khoản nợ ( không khả năng thu hồi).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thông tục):

    • After the flood, the old car was a complete write-off. (Sau trận , chiếc xe đã trở thành một thứ bỏ đi hoàn toàn.)
    • The failed marketing campaign was a total write-off. (Chiến dịch marketing thất bại một sự mất trắng.)
  • Danh từ (Kế toán):

    • The company made a significant write-off on its bad debts last quarter. (Công ty đã thực hiện một khoản xóa sổ đáng kể đối với các khoản nợ khó đòi trong quý trước.)
    • The accountant processed the write-off of the obsolete machinery. (Kế toán viên xử lý việc xóa sổ các máy móc lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a write-off": được coi hoàn toàngiá trị hoặc không thể cứu vãn.

    • The whole day was a write-off because of the heavy rain. (Cả ngày hôm đó coi như bỏ đi trời mưa to.)
  • "tax write-off": khoản khấu trừ thuế (khi một tài sản hoặc chi phí kinh doanh bị mất giá hoặc mất trắng, có thể được khấu trừ để tính thuế).

    • The donation can be used as a tax write-off. (Khoản quyên góp có thể được dùng như một khoản khấu trừ thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Write off (Cụm động từ): Xóa sổ, hủy bỏ, coi thất bại/mất trắng.
    • The bank had to write off the loan. (Ngân hàng buộc phải xóa sổ khoản vay đó.)
    • We can't just write off the idea without trying. (Chúng ta không thể chỉ coi ý tưởng đó thất bại không thử.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Thông tục): Sự mất trắng, thứ vứt đi, thứ hỏng hóc.
  • Danh từ (Kế toán): Sự ghi giảm, sự khấu hao toàn bộ, khoản tổn thất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write off (as): Coi ai/điều thất bại hoặc không triển vọng.
    • They wrote him off as a candidate after the scandal. (Họ đã loại anh ta ra khỏi vị trí ứng viên sau vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "write-off" với tư cách danh từ riêng lẻ. Các cách diễn đạt thường dùng cụm động từ "write off").

write-off

The accountant processed a write-off for the uncollectible debt.

danh từ
  1. (thông tục) sự bỏ đi
  2. đồ bỏ đi