writing-case
/'raitiɳkeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi đựng đồ viết lách: Một chiếc túi, hộp hoặc vali nhỏ được thiết kế đặc biệt để đựng và mang theo các dụng cụ viết như bút, mực, giấy, phong bì và tem thư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He opened his leather writing-case to find a pen. (Anh ấy mở chiếc túi đựng đồ viết bằng da ra để tìm một cây bút.)
- The antique writing-case contained faded letters and a seal. (Chiếc hộp đựng đồ viết cổ chứa những lá thư phai màu và một con dấu.)
- She always carries a writing-case in her briefcase for meetings. (Cô ấy luôn mang theo một túi đựng đồ viết trong cặp để đi họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "travel writing-case": túi/hộp đựng đồ viết dành cho du lịch, thường nhỏ gọn và bền.
- The Victorian gentleman packed his travel writing-case for the long train journey. (Người đàn ông thời Victoria đã đóng gói chiếc hộp đựng đồ viết du lịch của mình cho chuyến đi tàu dài ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Writing desk (n): bàn viết (thường có ngăn kéo đựng đồ dùng).
- Stationery case (n): hộp đựng văn phòng phẩm (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả kẹp ghim, băng dính...).
- Portfolio (n): cặp hồ sơ, bìa đựng tài liệu (có thể đựng giấy tờ, bản vẽ).
Từ đồng nghĩa
- Writing portfolio: cặp đựng giấy viết.
- Script case: túi đựng bút viết (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- "Writing-case" là một danh từ ghép. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong đời sống hiện đại do sự phổ biến của các thiết bị điện tử, nhưng vẫn xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về đồ cổ, đồ dùng truyền thống.
danh từ
- túi đựng đồ viết lách