writing-ink

/'raitiɳ'iɳk/
Học thuật
Thân thiện
writing-ink

A small glass bottle of dark blue writing-ink sits open on a wooden desk next to a classic fountain pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mực viết: Một loại chất lỏng màu, thường được chứa trong bình mực hoặc ống mực, dùng để viết chữ lên giấy bằng các công cụ như bút lông, bút máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the past, scholars often used black writing-ink. (Ngày xưa, các học giả thường dùng mực viết màu đen.)
    • Please refill the pen with blue writing-ink. (Hãy bơm thêm mực viết màu xanh vào bút máy.)
    • A drop of red writing-ink stained the document. (Một giọt mực viết màu đỏ làm bẩn tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Permanent writing-ink": mực viết vĩnh cửu, loại mực khó phai hoặc không thể tẩy xóa.
    • Important legal documents should be signed with permanent writing-ink. (Các tài liệu pháp quan trọng nên được bằng mực viết vĩnh cửu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ink (n): mực (từ tổng quát hơn, có thể chỉ mực in, mực viết, mực máy in).
  • Inkwell (n): lọ mực.
  • Ink cartridge (n): hộp mực (dùng cho bút máy hoặc máy in).
Từ đồng nghĩa
  • Pen ink: mực bút.
  • Fountain pen ink: mực bút máy.
Lưu ý
  • "Writing-ink" một danh từ ghép, nhấn mạnh mục đích sử dụng cụ thể để viết, phân biệt với các loại mực khác như mực in (printing ink) hoặc mực vẽ (drawing ink). Trong tiếng Anh hiện đại, từ "ink" đơn thuần thường được dùng phổ biến hơn.
writing-ink

A small glass bottle of dark blue writing-ink sits open on a wooden desk next to a classic fountain pen.

danh từ
  1. mực viết