writing-table

/'raitiɳ,teibl/
Học thuật
Thân thiện
writing-table

A writer sits at a writing-table, composing a letter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn viết: Một chiếc bàn được thiết kế đặc biệt để viết lách, đọc sách hoặc làm việc văn phòng, thường ngăn kéo để đựng dụng cụ viết giấy tờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She sat at her writing-table to compose a letter. ( ấy ngồi vào bàn viết của mình để soạn một bức thư.)
    • The antique writing-table was made of dark oak. (Chiếc bàn viết cổ được làm từ gỗ sồi đen.)
    • He keeps all his stationery in the drawer of his writing-table. (Anh ấy cất tất cả đồ dùng văn phòng phẩm trong ngăn kéo bàn viết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, cổ điển hoặc để mô tả nội thất. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "desk" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Desk (n): Bàn làm việc, bàn viết (từ thông dụng hiện đại hơn).
  • Bureau (n): Bàn viết có mặt bàn có thể gập lại được, thường ngăn kéo.
  • Secretary (n): Một loại bàn viết cao ngăn sách phía trên.
Từ đồng nghĩa
  • Desk: Bàn làm việc, bàn viết.
  • Writing desk: Bàn viết (cách diễn đạt khác).
writing-table

A writer sits at a writing-table, composing a letter.

danh từ
  1. bàn viết