writings

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Tác phẩm viết, văn bản: "writings" chỉ các tác phẩm hoặc văn bản được viết ra, thường mang tính học thuật, văn học hoặc tôn giáo.
    • Phần thứ ba của Kinh Thánh Do Thái: Trong ngữ cảnh tôn giáo, "writings" (tiếng Do Thái: Ketuvim) một trong ba phần chính của Kinh Thánh Hebrew, bao gồm các sách như Thi Thiên, Châm Ngôn, Gióp, v.v.
dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm viết của nhà triết học đã được xuất bản thành một tập duy nhất.)
  • (Trong Do Thái giáo, các tác phẩm viết được coi phần thứ ba của Tanakh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sacred writings": thánh thư, kinh điển.

    • Scholars study the sacred writings of various religions. (Các học giả nghiên cứu thánh thư của nhiều tôn giáo khác nhau.)
  • "early writings": các tác phẩm thời kỳ đầu.

    • Her early writings show a strong influence of romantic poetry. (Các tác phẩm thời kỳ đầu của cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của thơ lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Writing (danh từ số ít): hành động viết hoặc một tác phẩm viết cụ thể.

    • His writing is clear and concise. (Cách viết của ông ấy rõ ràng súc tích.)
  • Writer (danh từ): nhà văn, người viết.

    • She is a famous writer of short stories. ( ấy một nhà văn nổi tiếng viết truyện ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Works: tác phẩm (thường dùng trong văn học).
  • Texts: văn bản, tác phẩm.
  • Literature: văn chương, tác phẩm văn học.
Các cụm từ liên quan
  • "writings on the wall": dấu hiệu báo trước điều không may (thành ngữ từ Kinh Thánh).
    • The declining sales were writings on the wall for the company. (Doanh số giảm dần dấu hiệu báo trước điều không may cho công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • "the writing is on the wall": điềm báo trước thất bại hoặc kết thúc.
    • With all these layoffs, the writing is on the wall for our department. (Với tất cả những vụ sa thải này, điềm báo trước cho bộ phận của chúng ta đã rõ ràng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "writings"

Từ có nhắc đến "writings"

writings
The student carefully studied the ancient writings in the library.