sáng

adj
  1. bright, light
    • buồng sáng
      light room
    • màu sáng
      light colour legible
    • Anh ta viết chữ sáng quá
      His writings are so light
  2. clear,laminous
    • câu văn sáng
      luminous sentence
noun
  1. morning
    • làm việc từ sáng đến tối
      to work from morning till night

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sáng
Buổi sáng, mặt trời chiếu sáng trên cánh đồng lúa.