wrong-headedness
/'rɔɳ'hedidnis/
Học thuậtThân thiện
A stubborn student displays wrong-headedness by refusing to correct a simple math error.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ương ngạnh, sự cố chấp: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người có suy nghĩ cứng nhắc, bướng bỉnh, thường từ chối lắng nghe lý lẽ hay thay đổi quan điểm sai lầm của mình.
- Sự sai lầm ngoan cố: Chỉ việc kiên trì một cách mù quáng theo đuổi một ý kiến, đường lối hoặc hành động sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His wrong-headedness prevented the team from accepting a better solution. (Tính ương ngạnh của anh ta đã ngăn cản nhóm chấp nhận một giải pháp tốt hơn.)
- The project failed due to the manager's sheer wrong-headedness. (Dự án thất bại do sự cố chấp thuần túy của người quản lý.)
- We must overcome our own wrong-headedness to see the truth. (Chúng ta phải vượt qua sự ngoan cố sai lầm của chính mình để nhìn thấy sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demonstrate wrong-headedness": thể hiện sự cố chấp.
- The leader demonstrated great wrong-headedness in ignoring all expert advice. (Vị lãnh đạo đã thể hiện sự cố chấp lớn khi phớt lờ mọi lời khuyên của chuyên gia.)
"sheer/pure wrong-headedness": sự ương ngạnh thuần túy, hoàn toàn.
- The decision was an act of pure wrong-headedness. (Quyết định đó là một hành động của sự ương ngạnh thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrong-headed (tính từ): ương ngạnh, cố chấp (chỉ người hoặc ý kiến).
- a wrong-headed policy (một chính sách cố chấp sai lầm)
- a wrong-headed person (một người ương ngạnh)
Từ đồng nghĩa
- Stubbornness: tính bướng bỉnh, cứng đầu.
- Obstinacy: tính ngoan cố, khó bảo.
- Pig-headedness: (thông tục) tính cứng đầu cứng cổ.
Từ trái nghĩa
- Open-mindedness: tính cởi mở, sẵn sàng tiếp thu.
- Reasonableness: sự hợp lý, biết điều.
- Flexibility: tính linh hoạt, dễ uốn nắn.
A stubborn student displays wrong-headedness by refusing to correct a simple math error.
danh từ
- tính ương ngạnh