wrongdoer
/'rɔɳ'duə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm điều sai trái: Chỉ một cá nhân thực hiện hành động vi phạm các chuẩn mực đạo đức, xã hội hoặc quy tắc thông thường.
- Người phạm tội (theo nghĩa pháp lý): Trong bối cảnh pháp luật, từ này chỉ người có hành vi vi phạm pháp luật hình sự hoặc dân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company vowed to punish the wrongdoer who leaked the confidential data. (Công ty thề sẽ trừng phạt người làm sai đã rò rỉ dữ liệu mật.)
- The court must distinguish between the victim and the wrongdoer. (Tòa án phải phân biệt giữa nạn nhân và người phạm tội.)
- He is seen as a wrongdoer in this scandal. (Anh ta bị coi là người làm điều sai trái trong vụ bê bối này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alleged wrongdoer": người bị cáo buộc là đã làm điều sai trái (trước khi có phán quyết chính thức).
- The alleged wrongdoer will have a chance to defend himself in court. (Người bị cáo buộc phạm tội sẽ có cơ hội tự bào chữa tại tòa.)
- "identify the wrongdoer": xác định người có lỗi.
- The investigation aims to identify the wrongdoer in this complex case. (Cuộc điều tra nhằm mục đích xác định người phạm tội trong vụ án phức tạp này.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrongdoing (danh từ): hành vi sai trái, tội lỗi.
- He was accused of financial wrongdoing. (Anh ta bị buộc tội có hành vi sai trái về tài chính.)
- Evildoer (danh từ): kẻ gian ác, kẻ làm điều ác (nghĩa mạnh hơn, thường mang sắc thái tôn giáo hoặc đạo đức sâu sắc).
Từ đồng nghĩa
- Offender: người phạm tội, người vi phạm.
- Culprit: thủ phạm, người có tội.
- Lawbreaker: người vi phạm pháp luật.
- Malefactor (từ trang trọng): kẻ phạm tội, kẻ gây tội ác.
Thành ngữ liên quan
- To bring a wrongdoer to justice: đưa người phạm tội ra trước công lý.
- It took years to bring the wrongdoer to justice. (Phải mất nhiều năm để đưa kẻ phạm tội ra trước công lý.)
danh từ
- người làm điều trái
- (pháp lý) người phạm tội