wrongfully
Định nghĩa
- Trạng từ: Một cách bất công, không đúng đắn, trái với lẽ phải hoặc luật pháp. Từ này mô tả hành động được thực hiện dựa trên sự sai trái, thiếu công bằng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên đó tuyên bố rằng cô ấy đã bị sa thải một cách bất công.)
- (Những người bị giam giữ oan sai cần được trả tự do.)
- (Anh ta đã bị buộc tội oan về việc ăn cắp tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- : bị kết án oan.
- Several cases of wrongfully convicted individuals have been overturned. (Nhiều vụ án oan sai đã được xét xử lại.)
- : bị chấm dứt hợp đồng lao động bất hợp pháp.
- The lawyer argued that her client was wrongfully terminated. (Luật sư lập luận rằng thân chủ của bà đã bị sa thải trái pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrongful (tính từ): sai trái, bất công.
- The court ruled that the termination was wrongful. (Tòa án phán quyết rằng việc sa thải là bất công.)
- Wrongfully (trạng từ): dạng trạng từ của "wrongful".
- Wrong (tính từ/trạng từ): sai, không đúng.
- You did it wrong. (Bạn đã làm sai.)
Từ đồng nghĩa
- Unjustly: một cách bất công.
- He was unjustly punished. (Anh ta bị phạt một cách bất công.)
- Unfairly: một cách không công bằng.
- The decision was made unfairly. (Quyết định được đưa ra một cách không công bằng.)
- Illegally: một cách bất hợp pháp (khi việc sai trái vi phạm luật).
- She was illegally detained. (Cô ấy bị giam giữ bất hợp pháp.)
Các cụm từ liên quan
- To act wrongfully: hành động sai trái.
- The company acted wrongfully by ignoring safety regulations. (Công ty đã hành động sai trái khi phớt lờ các quy định an toàn.)
- To treat someone wrongfully: đối xử bất công với ai đó.
- The manager treated the employees wrongfully. (Người quản lý đã đối xử bất công với nhân viên.)
Thành ngữ liên quan
- In the wrong: có lỗi, sai.
- He was in the wrong for breaking the contract. (Anh ta có lỗi vì vi phạm hợp đồng.)
- To do wrong: làm điều sai trái.
- She realized she had done wrong by accusing him. (Cô ấy nhận ra mình đã làm sai khi buộc tội anh ta.)