wrongful
/'rɔɳful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất công, không công bằng: Chỉ một hành động hoặc quyết định không đúng đắn, không hợp lý hoặc không công bằng.
- Trái luật, phi pháp (theo nghĩa pháp lý): Chỉ một hành vi vi phạm pháp luật hoặc xâm phạm đến quyền lợi hợp pháp của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The court ruled that his dismissal was wrongful and ordered his reinstatement. (Tòa án phán quyết rằng việc sa thải anh ta là bất công và yêu cầu phải phục hồi chức vụ cho anh ta.)
- She filed a lawsuit for wrongful termination against her former employer. (Cô ấy đã đệ đơn kiện vì bị sa thải trái luật chống lại chủ cũ của mình.)
- The family sought compensation for the wrongful death of their relative. (Gia đình yêu cầu bồi thường cho cái chết do hành vi phi pháp gây ra đối với người thân của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wrongful act": Hành vi trái luật, hành vi gây thiệt hại.
- The company was held liable for its wrongful acts that polluted the river. (Công ty bị buộc phải chịu trách nhiệm về những hành vi trái luật của mình đã gây ô nhiễm dòng sông.)
- "Wrongful accusation": Sự buộc tội oan, vu khống.
- He spent years in prison due to a wrongful accusation. (Anh ta đã phải ngồi tù nhiều năm vì một sự buộc tội oan.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrongfully (phó từ): Một cách bất công, một cách trái phép.
- He was wrongfully imprisoned for a crime he did not commit. (Anh ta bị bỏ tù một cách oan ức cho một tội ác mà mình không gây ra.)
- Wrongfulness (danh từ): Tính chất bất công, tính chất phi pháp.
- The wrongfulness of the contract was clear to everyone. (Tính chất phi pháp của hợp đồng đã rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Unjust: Bất công.
- Unlawful: Trái pháp luật, bất hợp pháp.
- Illegal: Bất hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc thù. Các nghĩa thường được diễn đạt thông qua cụm danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- bất công, không công bằng, không đáng, vô lý
- wrongful dismissalsự thải hồi bất công
- thiệt hại cho; tổn hại cho
- (pháp lý) trái luật, phi pháp