wuhan

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Hán: "Wuhan" tên gọi của một thành phố lớnmiền Trung Trung Quốc, nằm trên sông Dương Tử. Đây trung tâm thương mại công nghiệp quan trọng của khu vực Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • ( Hán một đầu mối giao thông lớnTrung Quốc.)
  • (Thành phố Hán lịch sử lâu đời kéo dài hàng nghìn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wuhan" thường được nhắc đến trong các bối cảnh về kinh tế, văn hóa hoặc y tế, đặc biệt sau sự kiện đại dịch COVID-19.
    • The Wuhan lockdown was a historic measure to contain the virus. (Việc phong tỏa Hán một biện pháp lịch sử để kiểm soát dịch bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Wuhanese (tính từ/danh từ): thuộc về Hán, hoặc người dân Hán.
    • Wuhanese cuisine is known for its spicy flavors. (Ẩm thực Hán nổi tiếng với hương vị cay.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Wuhan" tên riêng của một địa danh. Có thể tham khảo:
    • Capital of Hubei: thủ phủ của tỉnh Hồ Bắc ( Hán thủ phủ của tỉnh Hồ Bắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "Wuhan".
Thành ngữ liên quan
  • "Wuhan virus" (cụm từ không chính thức, gây tranh cãi): đôi khi được dùng để chỉ virus SARS-CoV-2, nhưng không được khuyến khích sử dụng mang tính kỳ thị địa danh.
    • Using the term "Wuhan virus" is discouraged by health organizations. (Việc sử dụng thuật ngữ "virus Hán" bị các tổ chức y tế khuyến cáo không nên dùng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wuhan
A family enjoys a boat ride on the river in Wuhan.