wurtembergeois

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) xứ Vua-tem-be (Đức): Từ này dùng để chỉ những liên quan đến vùng Württemberg, một vùng lịch sử bang của Đức. thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La noblesse wurtembergeoise avait une grande influence. (Giới quý tộc xứ Vua-tem-be ảnh hưởng rất lớn.)
    • Cette tradition est typiquement wurtembergeoise. (Truyền thống này đặc trưng của xứ Vua-tem-be.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wurtembergeois" thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả văn hóa để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm liên quan đến vùng Württemberg.
    • Un dialecte wurtembergeois. (Một phương ngữ của xứ Vua-tem-be.)
Biến thể từ gần giống
  • Wurtembergeois (nom): Người xứ Vua-tem-be.

    • Les Wurtembergeois sont fiers de leur patrimoine. (Người xứ Vua-tem-be tự hào về di sản của họ.)
  • Wurtemberg: Tên gọi của vùng/bang (danh từ riêng).

Từ đồng nghĩa
  • Relatif au Württemberg: (Thuộc về) Württemberg. (Cách diễn đạt mô tả tương đương, không phảimột từ đơn.)
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, hành chính hoặc văn hóa. Cách viết tiếng Việt "Vua-tem-be" là một cách phiên âm cố định cho tên gọi này.
tính từ
  1. (sử học) (thuộc) xứ Vua-tem-be (Đức)