xác thực

Học thuật
Thân thiện
xác thực

Lời khai của nhân chứng đã được xác thực bằng bằng chứng video.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng với sự thật, thật, không thể chối cãi: "xác thực" dùng để mô tả những thông tin, bằng chứng, hoặc lời nói tính chân thực, đáng tin cậy, được kiểm chứng rõ ràng.
    • thực chất, hiển nhiên: Chỉ những điều tồn tại một cách rõ ràng, cụ thể, có thể nhận biết được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cảnh sát cần những bằng chứng xác thực để bắt giữ nghi phạm.
    • Lời khai của nhân chứng rất xác thực phù hợp với hiện trường.
    • Đó một câu chuyện nguồn gốc xác thực, được ghi chép trong sử sách.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính xác thực": danh từ chỉ đặc tính chân thực, đáng tin của một thông tin hay sự việc.

    • Tính xác thực của tài liệu lịch sử này vẫn đang được các học giả tranh luận.
  • "xác thực hóa": động từ chỉ hành động làm cho một điều đó trở nên chính xác, hợp lệ được công nhận.

    • Chúng ta cần xác thực hóa thông tin trước khi đăng tải lên mạng.
Biến thể từ gần giống
  • Xác nhận (động từ): khẳng định, công nhận một điều đó đúng.

    • Anh ấy đã xác nhận lịch họp vào ngày mai.
  • Xác tín (danh từ/động từ): niềm tin chắc chắn, sự tin tưởng tuyệt đối.

    • Tôi xác tín vào kết quả của cuộc điều tra.
  • Chân thực (tính từ): chân thật, đúng với nguyên bản, không sai lệch.

    • Bức chân dung vẽ rất chân thực.
Từ đồng nghĩa
  • Chân thật: đúng sự thật, không gian dối.
  • Xác đáng: căn cứ rõ ràng, thuyết phục.
  • Hiển nhiên: rõ ràng, ai cũng thấy, không cần bàn cãi.
  • Chính xác: đúng hoàn toàn, không sai sót.
Từ trái nghĩa
  • Giả dối: không thật, cố ý lừa gạt.
  • Hư cấu: được tưởng tượng, bịa ra, không thật.
  • Mơ hồ: không rõ ràng, khó xác định.
Các cụm từ liên quan
  • Bằng chứng xác thực: những chứng cứ rõ ràng, thật, không thể chối cãi.

    • Tòa án yêu cầu phải bằng chứng xác thực.
  • Thông tin xác thực: thông tin đã được kiểm chứng, đảm bảo tính chính xác.

    • Hãy tìm kiếm thông tin xác thực từ các nguồn báo chí chính thống.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan

(Từ "xác thực" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ sẵn. Tuy nhiên, thường được dùng trong các ngữ cảnh nhấn mạnh tính chân thực.) - "Nói sách, mách chứng": Cách nói nhấn mạnh việc đưa ra lời nói phải dựa trên căn cứ xác thực, rõ ràng.

xác thực

Lời khai của nhân chứng đã được xác thực bằng bằng chứng video.

  1. tt. Đúng với sự thật: chứng cứ xác thực lời nói xác thực.