xái
Định nghĩa
Danh từ:
- Cặn, chất bã còn lại sau khi hút thuốc phiện hoặc thuốc lào: "xái" chỉ phần còn sót lại trong nõ điếu hoặc trong tẩu, thường có màu đen, dính và chứa chất ma túy đã qua sử dụng một phần.
- Thuốc phiện đã chế biến sẵn để hút: Trong ngữ cảnh hút thuốc phiện, "xái" cũng có thể chỉ lượng thuốc phiện đã được nung chảy và chuẩn bị để hút.
Tính từ (hiếm, lóng):
- Cũ kỹ, nhếch nhác: Dùng để mô tả đồ vật hoặc người có vẻ ngoài tồi tàn, cũ mòn, nhưng nghĩa này ít phổ biến và thường xuất hiện trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sau khi hút xong, ông ta gạt xái ra khỏi nõ điếu. (Phần cặn thuốc phiện còn lại được loại bỏ khỏi tẩu.)
- Cảnh sát tìm thấy một cục xái nhỏ trong túi áo của hắn. (Một mẩu thuốc phiện đã qua sử dụng được phát hiện.)
Tính từ (lóng):
- Cái áo này trông xái quá, chắc phải vứt đi. (Chiếc áo có vẻ cũ kỹ, nhếch nhác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xái thuốc": chỉ chung phần cặn bã của thuốc phiện hoặc thuốc lào.
- Xái thuốc thường được tái chế để hút lại. (Phần cặn này có thể được dùng lại, dù nguy hiểm.)
"hút xái": hành động hút phần cặn còn lại, thường là cách tiết kiệm của người nghiện.
- Những người nghiện nặng thường hút xái để kéo dài cơn. (Họ tận dụng phần cặn để duy trì tác dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Xái thuốc (danh từ): cụm từ chỉ cụ thể phần cặn thuốc phiện.
- Xái thuốc có thể gây ngộ độc nếu hút quá nhiều. (Phần cặn này chứa tạp chất độc hại.)
Cặn (danh từ): phần lắng đọng, bã của chất lỏng hoặc chất rắn — nghĩa rộng hơn "xái".
- Cặn cà phê ở đáy cốc. (Bã cà phê còn lại.)
Từ đồng nghĩa
- Bã: phần còn lại sau khi chiết xuất hoặc sử dụng.
- Bã trầu, bã chè. (Phần thải bỏ sau khi nhai hoặc uống.)
- Cặn bã: chất bẩn, chất thải còn sót lại — thường mang nghĩa tiêu cực.
- Cặn bã xã hội. (Những phần tử xấu trong xã hội.)
Thành ngữ liên quan
- Hút xái: hành động tận dụng phần cặn, thường ám chỉ sự lười biếng hoặc tiết kiệm quá mức.
- Làm việc gì cũng chỉ hút xái, chẳng chịu đầu tư. (Làm việc qua loa, không có tinh thần cầu tiến.)