dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
xây
Words Containing "xây"
đá xây
khối xây
xây đắp
xây dựng
xây dựng
xây lắp
xây mặt
xây xẩm
xây xẩm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...