xã
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
xã
xã
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "xã"
cách mạng xã hội
công xã
diệt xã hội
hàng xã
hợp tác xã
Định An (xã)
Đình Xá (xã)
Đình Xuyên (xã)
kết xã
khoa học xã hội
làng xã
liên xã
ông xã
quần xã
quốc xã
quốc xã hoá
Tân Xã
thị xã
thi xã
thông tấn xã
thôn xã
thư xã
tồn tại xã hội
Tứ Xã
văn xã
xã giao
xã hội
xã hội chủ nghĩa
xã hội hóa
xã hội học
xã hội đồ
xã luận
xã đoàn
xã đội
xã đội trưởng
xã tắc
xã thơ
xã thôn
xã thuyết
xã trưởng
xã vệ
xã viên
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...