xénélasie

Học thuật
Thân thiện
xénélasie

Une cité grecque antique pratique la xénélasie en expulsant des étrangers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xénélasiemột thuật ngữ lịch sử, dùng để chỉ chính sách hoặc hành động trục xuất người nước ngoài khỏi một thành bang, đặc biệt được biết đến trong xã hội Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La xénélasie était une pratique courante dans certaines cités-États grecques antiques. (Xénélasiemột tập quán phổ biếnmột số thành bang Hy Lạp cổ đại.)
    • Les historiens étudient les motifs politiques derrière la xénélasie. (Các nhà sử học nghiên cứu những động cơ chính trị đằng sau chính sách trục xuất ngoại kiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ liên quan đến Hy Lạp cổ đại. mô tả một biện pháp kiểm soát dân cư an ninh cụ thể trong bối cảnh lịch sử đó.
Biến thể từ gần giống
  • Xénélase (danh từ giống đực): Người bị trục xuất theo chính sách xénélasie.
    • Les xénélases devaient quitter la cité dans un délai très court. (Những người bị trục xuất phải rời khỏi thành bang trong một thời hạn rất ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Expulsion des étrangers (cụm từ): sự trục xuất người nước ngoài.
  • Bannissement (danh từ giống đực): sự trục xuất, sự lưu đày (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho ngoại kiều).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp hiện đại sử dụng từ "xénélasie" do đâymột thuật ngữ chuyên ngành lịch sử.
xénélasie

Une cité grecque antique pratique la xénélasie en expulsant des étrangers.

danh từ giống cái
  1. (sử học) sự trục xuất (ngoại kiều) (cổ Hy Lạp)