xénodiagnostic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Sự chẩn đoán ngoại vật: Một phương pháp chẩn đoán bệnh bằng cách sử dụng một sinh vật sống khác (thường là côn trùng) để phát hiện sự hiện diện của mầm bệnh. Con vật này được cho tiếp xúc với bệnh nhân hoặc mẫu vật, sau đó được kiểm tra để tìm ký sinh trùng hoặc tác nhân gây bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le xénodiagnostic est utilisé pour détecter la maladie de Chagas. (Sự chẩn đoán ngoại vật được sử dụng để phát hiện bệnh Chagas.)
- Cette technique de xénodiagnostic implique l'utilisation de punaises. (Kỹ thuật chẩn đoán ngoại vật này liên quan đến việc sử dụng các con bọ xít.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recourir au xénodiagnostic": Áp dụng phương pháp chẩn đoán ngoại vật.
- Les médecins ont dû recourir au xénodiagnostic pour confirmer l'infection. (Các bác sĩ đã phải áp dụng phương pháp chẩn đoán ngoại vật để xác nhận nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Diagnostic (danh từ giống đực): sự chẩn đoán.
- Xéno- (tiền tố): chỉ yếu tố ngoại lai, từ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Diagnostic biologique indirect: Chẩn đoán sinh học gián tiếp.
- Méthode de diagnostic par vecteur: Phương pháp chẩn đoán qua vật trung gian.
danh từ giống đực
- (y học) sự chẩn đoán ngoại vật