xénotropisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính hướng dị vật: Trong sinh vật học sinhhọc, 'xénotropisme' là một hiện tượng trong đó một sinh vật hoặc một bộ phận của sinh vật (như rễ cây, lông rễ) xu hướng sinh trưởng hoặc di chuyển hướng về phía hoặc ra xa khỏi một vật thể lạ hoặc một chất lạ trong môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le xénotropisme des racines peut être observé lorsqu'elles poussent vers un morceau de plastique dans le sol. (Tính hướng dị vật của rễ cây có thể được quan sát thấy khi chúng mọc về phía một mảnh nhựa trong đất.)
    • L'étude du xénotropisme aide à comprendre comment les plantes réagissent aux obstacles artificiels. (Việc nghiên cứu tính hướng dị vật giúp hiểu cách thực vật phản ứng với các chướng ngại vật nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu khoa học, 'xénotropisme' thường được đối chiếu với các dạng hướng tính khác như 'phototropisme' (tính hướng sáng) hay 'géotropisme' (tính hướng đất).
    • Contrairement au phototropisme, le xénotropisme est une réponse à un stimulus non naturel. (Không giống như tính hướng sáng, tính hướng dị vậtphản ứng đối với một kích thích không tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Xénotropique (tính từ): tính hướng dị vật.
    • Une réaction xénotropique a été enregistrée. (Một phản ứng tính hướng dị vật đã được ghi nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tropisme vers un objet étranger: Hướng tính đối với vật thể lạ. (Đâymột cụm từ giải thích hơn là một từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Giải thích bổ sung
  • 'Xénotropisme' là một thuật ngữ chuyên ngành. Từ này được cấu tạo từ tiền tố Hy Lạp "xéno-" (có nghĩa là "lạ", "ngoại lai") hậu tố "-tropisme" (chỉ "hướng tính" hoặc "sự hướng động"). Do đó, nghĩa đen của là "hướng tính đối với vật thể lạ".
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) tính hướng dị vật