xérodermie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng da khô: "xérodermie" là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng da bị khô một cách bất thường, thường do thiếu độ ẩm hoặc sự tiết bã nhờn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une xérodermie chez le patient âgé. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân cao tuổi mắc chứng da khô.)
    • L'xérodermie peut être aggravée par le froid et le vent. (Chứng da khô có thể trở nặng hơn do thời tiết lạnh gió.)
    • Pour traiter l'xérodermie, il faut utiliser des crèmes hydratantes. (Để điều trị chứng da khô, cần sử dụng các loại kem dưỡng ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xérodermie pigmentaire": một thuật ngữ chuyên sâu hơn trong y học, chỉ một rối loạn di truyền hiếm gặp khiến da cực kỳ nhạy cảm với tia cực tím.
    • La xérodermie pigmentaire est une maladie génétique rare. (Chứng da khô sắc tốmột bệnh di truyền hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Xérose (danh từ giống cái): chứng khô da, thường được dùng thay thế cho "xérodermie" trong một số ngữ cảnh y khoa hoặc mỹ phẩm.

    • Cette crème est indiquée pour les xéroses sévères. (Loại kem này được chỉ định cho các chứng khô da nặng.)
  • Xérodermique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng da khô.

    • Un état xérodermique. (Một tình trạng thuộc chứng da khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessèchement cutané: sự khô da (cụm từ mô tả thông thường hơn).
  • Peau sèche: da khô (cách nói đơn giản, không phải thuật ngữ y học).
Từ trái nghĩa
  • Peau grasse: da dầu.
  • Séborrhée: chứng tăng tiết bã nhờn.
danh từ giống cái
  1. (y học) chứng da khô