xôi lúa

Định nghĩa

Danh từ: - Món ăn làm từ xôi (gạo nếp) trộn với lúa (hạt thóc hoặc hạt lúa mì): "xôi lúa" một món xôi đặc sản, thường được nấu bằng cách trộn gạo nếp với hạt lúa (thường lúa mì hoặc thóc đã được làm sạch, rang hoặc luộc ) rồi đồ chín. Món này vị dẻo của nếp, vị giòn bùi của lúa, tạo nên hương vị độc đáo. - Món ăn truyền thống của một số vùng miền: "xôi lúa" thường xuất hiện trong các dịp lễ, Tết hoặc làm quà quê, đặc biệt phổ biếncác tỉnh phía Bắc Việt Nam.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sáng nay tôi ăn xôi lúa với muối vừng. (Sáng nay tôi ăn món xôi trộn hạt lúa, chấm với muối vừng.)
    • Xôi lúa đặc sản của vùng quê tôi. (Món xôi trộn hạt lúa món ăn nổi tiếngquê tôi.)
    • Mẹ tôi thường nấu xôi lúa vào dịp Tết. (Mẹ tôi hay làm món xôi hạt lúa trong ngày Tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nấu xôi lúa": quá trình chế biến món xôi này.
    • Cách nấu xôi lúa đòi hỏi phải ngâm nếp lúa đúng thời gian. (Quy trình chế biến món xôi trộn hạt lúa yêu cầu ngâm nguyên liệu vừa đủ.)
  • "xôi lúa rang": biến tấu khi hạt lúa được rang trước khi trộn với xôi.
    • Xôi lúa rang mùi thơm đặc biệt hơn. (Món xôi trộn lúa rang thơm ngon hơn bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Xôi (danh từ): món ăn làm từ gạo nếp đồ chín.
    • Xôi đỗ xanh món ăn sáng phổ biến. (Món nếp đồ với đỗ xanh thường ăn sáng.)
  • Lúa (danh từ): cây trồng cho hạt thóc, hoặc hạt thóc chưa xay xát.
    • Lúa chín vàng trên cánh đồng. (Hạt thóc chín trên ruộng.)
  • Xôi ngô: món xôi trộn với hạt ngô (bắp), tương tự như xôi lúa nhưng dùng ngô thay lúa.
    • Xôi ngô cũng món ăn dân dã. (Món nếp trộn ngô cũng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Xôi thóc: một tên gọi khác của xôi lúa khi dùng hạt thóc (lúa chưa xay).
    • Xôi thóc vị bùi hơi cứng. (Món xôi với hạt thóc vị bùi dai.)
  • Xôi lúa mì: dùng hạt lúa mì thay vì lúa thường.
    • Xôi lúa mì thường được bánchợ quê. (Món xôi hạt lúa mì phổ biếnchợ nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Xôi lúa, chè khoai: câu nói chỉ các món ăn dân dã, giản dị của nông thôn.
    • Bữa tiệc quê chỉ xôi lúa, chè khoai vui vẻ. (Bữa ăn quê đơn giản với xôi lúa chè khoai nhưng ấm cúng.)
xôi lúa
Một người nông dân đang ăn bát xôi lúa trong lúc nghỉ giải lao.