xũ
Định nghĩa
Động từ (cổ):
- Thả rũ xuống một cách uể oải, thiếu sức sống: "xũ" diễn tả hành động để cho vật gì đó buông thõng, rũ rượi, thường do mệt mỏi, chán nản hoặc yếu đuối.
Danh từ (cổ, ít dùng):
- Quan tài: "xũ" chỉ chiếc hòm dùng để chôn cất người chết. Từ này thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc các cụm từ như "hàng xũ" (cửa hàng bán quan tài).
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chim xũ cánh sau cơn mưa. (Con chim để cánh rũ xuống một cách uể oải sau cơn mưa.)
- Nàng xũ tóc dài, trông thật buồn bã. (Cô ấy thả mái tóc dài rũ rượi, trông rất buồn.)
Danh từ:
- Hàng xũ trong phố cổ bán nhiều loại quan tài. (Cửa hàng bán quan tài trong phố cổ có nhiều loại.)
- Người ta khiêng chiếc xũ ra nghĩa trang. (Người ta khiêng chiếc quan tài ra nghĩa trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xũ tóc": buông tóc rối bù, không chải chuốt, biểu thị tâm trạng u sầu.
- Sau biến cố, bà cụ xũ tóc ngồi khóc. (Bà cụ để tóc rũ rượi và ngồi khóc sau biến cố.)
"xũ cánh": chim để cánh rủ xuống, thường do ốm yếu hoặc mệt mỏi.
- Con chim xũ cánh nằm im trong lồng. (Con chim để cánh rủ xuống và nằm im trong lồng.)
Biến thể và từ gần giống
Rũ (động từ): rung, lắc để làm rơi hoặc để vật gì buông thõng.
- Rũ áo trước khi vào nhà. (Rung áo để bụi rơi trước khi vào nhà.)
- Cánh hoa rũ xuống vì nắng. (Cánh hoa buông thõng vì nắng.)
Xủ (động từ, biến thể âm): cũng có nghĩa là buông thõng, nhưng ít dùng hơn.
- Tay xủ xuống vì mệt. (Tay buông thõng xuống vì mệt.)
Từ đồng nghĩa
- Rũ: buông thõng, thả lỏng.
- Thả: để cho rơi tự do, không giữ lại.
- Buông: không cầm nắm, để vật tự do.
Thành ngữ liên quan
Xũ mặt xuống: cụm từ miêu tả vẻ mặt buồn bã, thất vọng.
- Anh ta xũ mặt xuống khi nghe tin dữ. (Anh ta buồn bã, mặt rũ ra khi nghe tin dữ.)
Xũ xượi: dáng vẻ uể oải, không còn sức sống.
- Cây cối xũ xượi sau đợt hạn hán. (Cây cối héo úa, rũ rượi sau đợt hạn hán.)