xọc

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đâm mạnh, thọc sâu vào: "xọc" chỉ hành động đưa một vật nhọn hoặc dài vào sâu bên trong một vật thể khác, thường bằng lực mạnh.
    • Xông vào một cách đường đột, không phép tắc: "xọc" cũng được dùng để chỉ việc đi vào nơi nào đó một cách bất ngờ, thiếu tế nhị, không được cho phép.
dụ sử dụng
  • Động từ (đâm mạnh, thọc sâu):

    • Hắn xọc dao vào bao gạo. (Hắn đâm mạnh con dao vào trong bao gạo.)
    • Cậu xọc que tre xuống bùn. (Cậu thọc que tre sâu xuống lớp bùn.)
  • Động từ (xông vào đường đột):

    • xọc vào nhà người ta không một lời xin phép. ( đi thẳng vào nhà người khác một cách thô lỗ, không xin phép.)
    • Đừng xọc vào chuyện riêng của tôi. (Đừng can thiệp vào việc riêng tư của tôi một cáchduyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xọc xạch": từ láy mô phỏng âm thanh hoặc hành động lộn xộn, không ngăn nắp; đôi khi dùng để chỉ việc đi lại hoặc làm việc đó một cách vội vã, thiếu trật tự.

    • Anh ta xọc xạch cả ngày, chẳng làm nên trò trống . (Anh ta lộn xộn, vội vã suốt ngày không kết quả.)
  • "xọc vào": cụm động từ mang nghĩa đen (thọc sâu vào) hoặc nghĩa bóng (can thiệp thô bạo).

    • Đừng xọc vào công việc của người khác. (Đừng can thiệp thô lỗ vào công việc của người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Thọc (động từ): đưa vào sâu bên trong, thường dùng với nghĩa nhẹ nhàng hơn "xọc".

    • Thọc tay vào túi lấy . (Đưa tay vào túi để lấy .)
  • Đâm (động từ): đưa vật nhọn vào với lực mạnh, thường gây tổn thương.

    • Đâm dao vào thịt. (Dùng dao đâm vào miếng thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thọc: đưa vào sâu bên trong (thường nhẹ nhàng hơn).
  • Đâm: đưa vật nhọn vào mạnh mẽ.
  • Xông: đi vào một cách đột ngột, không e dè.
Thành ngữ liên quan
  • Xọc vào như chỗ không người: hành động đi vào nơi nào đó một cáchduyên, không coi ai ra gì.
    • xọc vào phòng họp như chỗ không người. ( bước vào phòng họp một cách thô lỗ, không xin phép.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xọc
Một người đàn ông xọc vào nhà hàng xóm mà không gõ cửa.