xốn

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm giác khó chịu, nhói lên, như bị kim châm: "xốn" chỉ cảm giác đau nhức, khó chịumột bộ phận cơ thể (thường mắt, mũi, họng) do tác động của khói, bụi, hoặc chất kích thích.
    • Cảm giác xao xuyến, bứt rứt trong lòng: "xốn" cũng được dùng để diễn tả trạng thái tâm lý bồn chồn, không yên, thường do nhớ nhung, lo lắng hoặc xúc động mạnh.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa thể chất):

    • Khói bếp làm mắt tôi xốn quá, chảy nước mắt luôn. (Cảm giác nhói, khó chịumắt do khói gây ra.)
    • Ăn ớt nhiều quá, cổ họng xốn lên. (Cảm giác cay nóng, nhức nhốihọng.)
  • Động từ (nghĩa tâm lý):

    • Xa nhà lâu ngày, lòng tôi cứ xốn lên nhớ mẹ. (Cảm giác bồn chồn, xao xuyến trong lòng.)
    • Nghe tin bạn gặp chuyện, tôi xốn hết cả ruột gan. (Cảm giác lo lắng, bứt rứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xốn mắt": cụm từ phổ biến chỉ cảm giác khó chịu, đau nhóimắt.

    • Đèn pha ô tô chiếu thẳng vào mặt làm xốn mắt. (Ánh sáng mạnh gây khó chịu cho mắt.)
  • "xốn xang": từ láy tăng cường, diễn tả cảm giác xao xuyến, bồi hồi mạnh mẽ.

    • Lòng tôi xốn xang khi thấy quê nhà. (Cảm xúc dâng trào, khó tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Xốn xang (tính từ/động từ): cảm giác xao xuyến, bồn chồnmức độ mạnh hơn "xốn".

    • Ký ức tuổi thơ làm lòng tôi xốn xang. (Cảm xúc mãnh liệt, khó quên.)
  • Xót (động từ): cảm giác đau đớn, thương cảmgần nghĩa với "xốn" nhưng thiên về nỗi đau thể xác hoặc tinh thần.

    • Vết thương xót quá. (Cảm giác đau rát.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhói: cảm giác đau đột ngột, như bị kim châm.
    • Tim tôi nhói lên khi nghe tin dữ. (Cảm giác đau đớn tinh thần.)
  • Rát: cảm giác nóng, bỏng, khó chịu (thườnghọng hoặc da).
    • Cổ họng rát ho nhiều. (Cảm giác khó chịu do viêm.)
  • Xao xuyến: cảm giác bồi hồi, bứt rứt trong lòng.
    • Lòng xao xuyến khi gặp lại người xưa. (Cảm xúc phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
  • Xốn mắt, xốn lòng: vừa chỉ cảm giác thể chất (mắt khó chịu) vừa chỉ tâm trạng bồn chồn.
    • Cảnh tượng ấy làm tôi xốn mắt, xốn lòng. (Vừa khó chịu hình ảnh, vừa xúc động trong lòng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xốn
Khói từ bếp lửa làm xốn mắt người phụ nữ.