xong

Học thuật
Thân thiện
xong

Công việc của cô ấy đã xong.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết thúc, hoàn thành một việc đó: Chỉ trạng thái một công việc, hành động đã được làm cho đến hết, đạt đến điểm cuối cùng.
    • Yên ổn, ổn thỏa, không còn vấn đề : Chỉ việc đã được giải quyết một cách thỏa đáng, không còn nguy hiểm hoặc rắc rối.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa 1 - Hoàn thành):

    • Tôi đã làm xong bài tập. (Công việc làm bài tập đã kết thúc.)
    • Ăn xong cơm, chúng tôi đi dạo. (Hành động ăn cơm đã hoàn tất.)
    • ấy đọc xong cuốn sách rồi. (Việc đọc cuốn sách đã kết thúc.)
  • Động từ (Nghĩa 2 - Yên ổn):

    • Chuyện này để lộ ra không xong đâu. (Sự việc sẽ không được yên ổn, sẽ gặp rắc rối.)
    • Phải giải thích cẩn thận thì mới xong. (Chỉ khi giải thích kỹ thì mọi chuyện mới ổn thỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cho xong": Làm cho hoàn tất, kết thúc một việc thường miễn cưỡng hoặc nhanh chóng.

    • Anh ấy làm cho xong việc rồi về. (Anh ấy hoàn thành công việc một cách nhanh chóng để về.)
  • "xong xuôi": Nhấn mạnh sự hoàn tất mọi thứ một cách gọn gẽ, đâu vào đấy.

    • Đợi tôi thu dọn xong xuôi đã. (Đợi cho đến khi tôi thu dọn mọi thứ hoàn toàn ngăn nắp.)
  • "xong đời" (thông tục): Gặp phải hậu quả nghiêm trọng, thường bị trừng phạt.

    • phạm lỗi lần nữa là xong đời với sếp. ( sẽ gặp hậu quả rất nặng từ sếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoàn thành (động từ): Kết thúc một cách trọn vẹn, đầy đủ. Mang sắc thái trang trọng hơn "xong".
    • Dự án đã được hoàn thành đúng hạn.
  • Kết thúc (động từ): Chấm dứt, không tiếp tục nữa. Có thể dùng cho sự kiện, thời gian.
    • Buổi họp đã kết thúc lúc 5 giờ.
Từ đồng nghĩa
  • Xong việc: Hoàn thành công việc.
  • Làm xong: Đã làm cho hoàn tất.
  • Ổn thỏa: Đã được giải quyết ổn định, yên ổn (gần nghĩa với nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Làm cho xong: (Xemmục "Các cách sử dụng nâng cao").
  • Thấy xong: Cảm thấy mọi việc đã ổn, đã giải quyết được.
    • Giải quyết thấy xong mọi chuyện rồi. (Cảm thấy mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiến thoái lưỡng nan: (Tình thế) tiến cũng không được lùi cũng không xong. Diễn tả tình thế khó khăn, bế tắc.
    • Anh ấy đangtrong thế tiến thoái lưỡng nan.
  • Ăn xong rồi vạ: Làm xong việc đó rồi mới phát hiện ra hậu quả hoặc vấn đề.
    • hợp đồng vội vàng, giờ ăn xong rồi vạ.
xong

Công việc của cô ấy đã xong.

  1. đgt. 1. Kết thúc, hoàn thành: Công việc đã xong sau khi ăn xong xong việc. 2. Yên ổn, không xảy ra điều tai hại: Chống lại lão ta thì không xong đâu Tiến không được lùi lại cũng không xong.