xứng đáng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có phẩm chất, giá trị hoặc thành tích tương xứng với sự khen thưởng, tôn trọng hoặc một địa vị nào đó: Diễn tả trạng thái hoàn toàn phù hợp và đáng được nhận về một điều tốt đẹp do có cống hiến, nỗ lực hoặc phẩm hạnh.
- Phù hợp, tương xứng một cách đúng mực: Chỉ sự cân xứng, thích hợp về mặt đạo đức hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người xứng đáng nhận được sự tin tưởng của mọi người.
- Cô ấy đã nỗ lực hết mình và xứng đáng với danh hiệu thủ khoa.
- Họ tìm kiếm một đối tác xứng đáng cho dự án quan trọng này.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xứng đáng với": Nhấn mạnh sự tương xứng giữa phẩm chất của chủ thể và điều mà chủ thể nhận được hoặc hướng tới.
- Thành tích của anh ấy xứng đáng với những hy sinh thầm lặng.
- "Xứng đáng là": Dùng để khẳng định một danh hiệu, vị trí mà ai đó hoàn toàn phù hợp.
- Cô ấy xứng đáng là tấm gương sáng cho thế hệ trẻ noi theo.
Biến thể và từ gần giống
- Xứng (động từ/tính từ): Phù hợp, cân đối, hài hòa (thường dùng trong tổ hợp hoặc so sánh).
- Chiếc áo này rất xứng với bạn.
- Đáng (tính từ): Có giá trị, có lý do để (được khen, trách, ngờ vực...).
- Hành động đó thật đáng khen.
- Xứng đôi vừa lứa (thành ngữ): Chỉ một cặp đôi rất phù hợp và xứng đáng với nhau.
Từ đồng nghĩa
- Xứng tầm: Phù hợp với tầm vóc, vị thế.
- Xứng danh: Xứng đáng với danh hiệu, tên gọi.
- Đáng giá: Có giá trị tương xứng.
Từ trái nghĩa
- Không xứng: Không phù hợp, không tương xứng.
- Hỗn xược: Thiếu sự tôn trọng, không đáng (trong một số ngữ cảnh).
- Vô giá trị: Không có giá trị, không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
- Xứng đáng làm con cái nhà: (Từ điển Nguyễn Du) Chỉ người con dâu xứng đáng, có phẩm hạnh phù hợp với gia đình.
- Xứng mặt anh hùng: Xứng đáng với danh hiệu anh hùng, có hành động dũng cảm tương xứng.
- tt (H. xứng: thích đáng; đáng: đúng đắn) Rất đáng được hưởng: Ông cụ xứng đáng với sự quí trọng của khu phố.