xừ

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, cổ):
    • Từ dùng để chỉ một người đàn ông nào đó, thường mang sắc thái suồng sã, đôi khi hơi trịch thượng hoặc hài hước: "xừ" xuất hiện trong khẩu ngữ xưa, tương tự như "ông" hoặc "anh chàng", nhưng thường dùng để gọi người địa vị thấp hơn hoặc trong bối cảnh thân mật, không trang trọng.
    • Nguồn gốc: Vay mượn từ tiếng Pháp "sieur" (ngài, ông), được Việt hóa trong giao tiếp hàng ngày thời thuộc địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xừ Ba đâu nhỉ? (Ông Ba đâu rồi nhỉ? — cách hỏi suồng sã, thân mật.)
    • Cái xừ đó chẳng biết cả. (Anh chàng đó chẳng biết cảmang sắc thái coi thường nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xừ" trong văn cảnh châm biếm: Đôi khi được dùng để mỉa mai một người thái độ làm ra vẻ quan trọng.
    • Xừ ấy tưởng mình quan to. (Anh chàng đó tưởng mình quan lớnchâm biếm sự tự phụ.)
Biến thể từ liên quan
  • (danh từ, thông tục, cổ): từ tương tự, vay mượn từ tiếng Pháp "soeur" (chị, ), chỉ phụ nữ hoặc nữ tu.
    • đi chợ rồi. (Chị đi chợ rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ông: từ chỉ người đàn ông, trang trọng hơn.
  • Anh chàng: từ chỉ người đàn ông trẻ, thân mật nhưng ít cổ hủ hơn.
  • Thằng: từ chỉ người đàn ông, thường mang sắc thái thô tục hoặc suồng sã.
Thành ngữ liên quan
  • Xừ xa xừ: (hiếm gặp) cách nói nhấn mạnh, chỉ một người nào đó không danh tính, mang ý hài hước.
    • Xừ xa xừ nào đó đã lấy mất cây bút của tôi. (Một anh chàng nào đó đã lấy mất cây bút của tôi.)